Xa lơ xa lắc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Rất xa, tưởng chừng không thể xa hơn được. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả khoảng cách rất xa, cả về không gian và thời gian, trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác xa xôi, mơ hồ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác xa xôi, mơ hồ, thường mang sắc thái thân mật, gần gũi.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khoảng cách rất xa, cả về không gian và thời gian, trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường được sử dụng trong các câu chuyện kể, miêu tả để tạo cảm giác xa xôi, mơ hồ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "xa lắc" nhưng "xa lơ xa lắc" thường mang sắc thái thân mật hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về khoảng cách hoặc thời gian.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả khoảng cách rất xa.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nơi đó xa lơ xa lắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian, ví dụ: "nơi", "ngày".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận