Xả láng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tự buồng thả trong sinh hoạt không chút tự kiềm chế, để cho được hoàn toàn tự do, thoải mái.
Ví dụ:
Hoàn thành dự án, cả team xả láng một đêm cho bõ công.
Nghĩa: Tự buồng thả trong sinh hoạt không chút tự kiềm chế, để cho được hoàn toàn tự do, thoải mái.
1
Học sinh tiểu học
- Xong kiểm tra, cả lớp ra sân chơi xả láng.
- Cuối tuần, em cho phép mình ngủ nướng xả láng.
- Sinh nhật, tụi nhỏ ăn bánh kẹo xả láng rồi cười vang.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau chuỗi ngày ôn thi căng thẳng, tụi mình quyết định xem phim xả láng cho nhẹ đầu.
- Vừa nhận học bổng, cậu ấy đi ăn lẩu xả láng với nhóm bạn để tự thưởng.
- Hè đến, tôi tạm gác bài vở và xả láng với những chuyến đạp xe quanh phố.
3
Người trưởng thành
- Hoàn thành dự án, cả team xả láng một đêm cho bõ công.
- Có lúc phải xả láng để nạp lại năng lượng, rồi quay về nhịp sống đều đặn.
- Anh ấy quen tự ép mình, nên khi xả láng lại thấy vừa lạ lẫm vừa giải phóng.
- Chúng tôi chọn xả láng trong giới hạn an toàn, để vui mà không hối tiếc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, bạn bè, khi muốn khuyến khích ai đó tận hưởng mà không cần lo lắng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hiện đại để thể hiện sự tự do, phóng khoáng của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thoải mái, tự do, không bị ràng buộc.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khuyến khích sự tự do, thoải mái trong các tình huống không cần nghiêm túc.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự kiềm chế.
- Thường dùng trong ngữ cảnh vui vẻ, không áp lực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tiêu cực về sự buông thả.
- Khác biệt với "buông thả" ở chỗ "xả láng" thường mang sắc thái tích cực, vui vẻ hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy xả láng cả ngày."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "hết cỡ", "thoải mái".





