Vui thích
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vui vẻ và thích thú.
Ví dụ:
Cô ấy tham gia lớp nhảy với tâm trạng vui thích.
Nghĩa: Vui vẻ và thích thú.
1
Học sinh tiểu học
- Bé nghe truyện cổ tích rất vui thích.
- Con tô màu bức tranh và cảm thấy vui thích.
- Cả lớp chơi kéo co, ai cũng vui thích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn mưa rơi ngoài cửa sổ, mình thấy lòng nhẹ và vui thích.
- Bạn ấy say mê câu lạc bộ sách, mỗi buổi thảo luận đều rất vui thích.
- Khi hoàn thành bài thí nghiệm, cả nhóm cười nói vui thích.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy tham gia lớp nhảy với tâm trạng vui thích.
- Anh thấy vui thích khi tự tay chăm mảnh vườn nhỏ, như nắng sớm tưới lên ngày dài.
- Buổi trò chuyện với người bạn cũ mang lại cảm giác vui thích, ấm và trong như tách trà mới rót.
- Giữa nhịp sống hối hả, một bản nhạc hay đủ khiến lòng tôi vui thích.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vui vẻ và thích thú.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vui thích | mức độ trung bình–tích cực; trung tính; dùng chung cả khẩu ngữ và viết Ví dụ: Cô ấy tham gia lớp nhảy với tâm trạng vui thích. |
| hân hoan | mạnh hơn, cảm xúc dâng trào; văn chương/trang trọng Ví dụ: Cả đội hân hoan khi nhận tin thắng giải. |
| hồ hởi | mạnh, sôi nổi; khẩu ngữ Ví dụ: Mọi người hồ hởi tham gia hoạt động. |
| phấn khởi | mạnh vừa, tích cực; trung tính-phổ thông Ví dụ: Cô bé phấn khởi bước vào năm học mới. |
| mê thích | mạnh, thiên về yêu thích say mê; khẩu ngữ Ví dụ: Nó mê thích trò xếp hình này. |
| chán nản | mức độ mạnh, tiêu cực; trung tính-phổ thông Ví dụ: Anh chán nản với công việc lặp lại. |
| u sầu | mạnh, buồn bã kéo dài; văn chương Ví dụ: Cô ngồi u sầu bên cửa sổ. |
| buồn bã | trung bình, cảm xúc buồn rõ; trung tính Ví dụ: Cậu bé buồn bã khi mất món đồ chơi. |
| bực bội | trung bình, khó chịu/không vui; khẩu ngữ Ví dụ: Cô ấy bực bội vì phải chờ đợi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác hài lòng, phấn khởi trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác nhẹ nhàng, vui tươi trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, nhẹ nhàng và thân thiện.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác vui vẻ, hài lòng trong các tình huống không trang trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "hài lòng" hay "phấn khởi"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp khi nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vui thích", "vô cùng vui thích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường ý nghĩa.






Danh sách bình luận