Vừa mồm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Nói vừa phải, không nhiều lời, không quá lời.
Ví dụ: Anh ấy phát biểu vừa mồm, gọn và đúng trọng tâm.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Nói vừa phải, không nhiều lời, không quá lời.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan trả lời vừa mồm, không chen ngang bạn khác.
  • Cô kể chuyện vừa mồm nên cả lớp nghe rõ và không ồn.
  • Bạn Nam góp ý vừa mồm, không nói quá, ai cũng hiểu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy dặn khi thảo luận phải nói vừa mồm để bạn khác còn có cơ hội trình bày.
  • Cô ấy phản hồi vừa mồm, không gay gắt cũng không vòng vo, nên nhóm dễ thống nhất.
  • Bạn ấy biết nói vừa mồm: đủ ý, đúng lúc, không lấn át cuộc trò chuyện.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy phát biểu vừa mồm, gọn và đúng trọng tâm.
  • Giữa cuộc họp, người biết nói vừa mồm thường khiến ý kiến của mình sáng rõ hơn.
  • Cô chọn cách góp ý vừa mồm: không tâng bốc, không dìm hàng, chỉ hướng vào việc cần sửa.
  • Ở bàn ăn, nói vừa mồm để câu chuyện ấm áp mà không trở thành một màn độc thoại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Nói vừa phải, không nhiều lời, không quá lời.
Từ đồng nghĩa:
vừa phải đủ lời
Từ trái nghĩa:
lắm lời dài dòng
Từ Cách sử dụng
vừa mồm khẩu ngữ, trung tính, mức độ nhẹ – nhắc nhở giữ chừng mực Ví dụ: Anh ấy phát biểu vừa mồm, gọn và đúng trọng tâm.
vừa phải trung tính, mức độ nhẹ; dùng rộng Ví dụ: Anh phát biểu vừa phải thôi.
đủ lời khẩu ngữ, trung tính; nhấn nói đủ mức, không thừa Ví dụ: Mày nói đủ lời là được.
lắm lời khẩu ngữ, sắc thái chê; mức độ mạnh hơn Ví dụ: Đừng có lắm lời nữa.
dài dòng trung tính đến chê nhẹ; nói rườm rà Ví dụ: Bài phát biểu hơi dài dòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó biết cách nói chuyện, không nói quá nhiều hay quá ít.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khen ngợi về khả năng giao tiếp, biết cách điều chỉnh lời nói.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi ai đó về khả năng giao tiếp.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự im lặng hoặc ít nói, nhưng "vừa mồm" nhấn mạnh sự cân bằng trong giao tiếp.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả cách nói chuyện của ai đó.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nói vừa mồm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nói, phát biểu) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, khá).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...