Ôn tồn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Nói năng) nhẹ nhàng, từ tôn, khiến dễ tiếp thu.
Ví dụ: Anh ấy ôn tồn trao đổi, cuộc họp vì thế êm và hiệu quả.
Nghĩa: (Nói năng) nhẹ nhàng, từ tôn, khiến dễ tiếp thu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nói chuyện rất ôn tồn nên cả lớp lắng nghe.
  • Mẹ ôn tồn nhắc em cất đồ chơi vào rổ.
  • Bác bảo vệ ôn tồn chỉ đường cho bé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy chủ nhiệm ôn tồn góp ý, nên chúng mình dễ chấp nhận và sửa sai.
  • Bạn lớp trưởng ôn tồn giải thích quy định mới, không ai thấy bị ép buộc.
  • Cô tư vấn ôn tồn khuyên tụi mình chọn môn phù hợp, nghe xong thấy nhẹ lòng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy ôn tồn trao đổi, cuộc họp vì thế êm và hiệu quả.
  • Chị trưởng nhóm ôn tồn phản biện, lời lẽ của chị mở cửa thay vì dựng tường.
  • Ông bác sĩ ôn tồn thông báo phác đồ điều trị, nỗi lo trong phòng bệnh dịu bớt.
  • Trong bữa cơm gia đình, ba ôn tồn nhắc chuyện chi tiêu, lời nhẹ mà thấm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Nói năng) nhẹ nhàng, từ tôn, khiến dễ tiếp thu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ôn tồn Diễn tả thái độ nói năng nhẹ nhàng, lịch sự, dễ chịu. Ví dụ: Anh ấy ôn tồn trao đổi, cuộc họp vì thế êm và hiệu quả.
nhẹ nhàng Trung tính, diễn tả sự mềm mại, không gây áp lực khi nói. Ví dụ: Cô giáo luôn nói chuyện với học sinh một cách nhẹ nhàng.
từ tốn Trung tính, diễn tả sự chậm rãi, bình tĩnh, có suy nghĩ khi nói. Ví dụ: Anh ấy giải thích mọi việc một cách từ tốn để mọi người dễ hiểu.
gay gắt Tiêu cực, diễn tả thái độ nói năng mạnh mẽ, khó chịu, có tính chất chỉ trích hoặc phản đối. Ví dụ: Anh ta phản ứng rất gay gắt trước lời đề nghị đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn khuyên nhủ hoặc giải thích một cách nhẹ nhàng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cách nói chuyện của nhân vật có tính cách điềm đạm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, điềm đạm và tôn trọng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác dễ chịu, dễ tiếp thu cho người nghe.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng cao.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp cá nhân hoặc miêu tả nhân vật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nhẹ nhàng" nhưng "ôn tồn" nhấn mạnh vào sự tôn trọng và dễ tiếp thu.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nói năng ôn tồn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nói, phát biểu) hoặc danh từ (giọng điệu, cách nói).