Vừa mới

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Ngay trước đây (hoặc trước đây) không lâu.
Ví dụ: Tôi vừa mới về đến nhà.
Nghĩa: Ngay trước đây (hoặc trước đây) không lâu.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo vừa mới nhảy lên ghế.
  • Mưa vừa mới tạnh, sân còn ướt.
  • Em vừa mới ăn xong bát cơm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy vừa mới đến cổng trường thì trống vào học vang lên.
  • Tớ vừa mới đọc xong chương đầu, còn nóng hổi cảm xúc.
  • Trời vừa mới hửng nắng sau cơn mưa, đường vẫn lấp lánh nước.
3
Người trưởng thành
  • Tôi vừa mới về đến nhà.
  • Cuộc gọi vừa mới kết thúc mà dư âm vẫn còn vang trong đầu.
  • Cô ấy vừa mới nhận tin mừng, ánh mắt rực sáng như vừa mở cửa sổ đón gió.
  • Chúng ta vừa mới lỡ nhau một nhịp, mà khoảng cách đã dài thêm một quãng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngay trước đây (hoặc trước đây) không lâu.
Từ đồng nghĩa:
mới vừa mới đây vừa xong
Từ trái nghĩa:
lâu rồi đã lâu từ lâu
Từ Cách sử dụng
vừa mới trung tính, mức độ rất gần về thời gian, dùng trong khẩu ngữ và viết phổ thông Ví dụ: Tôi vừa mới về đến nhà.
mới trung tính; mức độ gần vừa; phổ thông Ví dụ: Tôi mới gặp anh ấy xong.
vừa trung tính; rất gần; phổ thông Ví dụ: Tôi vừa gọi điện cho mẹ.
mới đây trung tính; gần đây ngay; phổ thông Ví dụ: Mới đây cô ấy chuyển nhà.
vừa xong khẩu ngữ; rất gần; thân mật Ví dụ: Tôi vừa xong việc.
lâu rồi khẩu ngữ; mức độ xa; phổ thông Ví dụ: Chúng tôi gặp nhau lâu rồi.
đã lâu trang trọng/trung tính; mức độ xa; viết Ví dụ: Tôi rời quê đã lâu.
từ lâu trung tính; mức độ xa; phổ thông Ví dụ: Họ quen biết nhau từ lâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động hoặc sự kiện xảy ra gần đây, ví dụ: "Tôi vừa mới ăn xong."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "mới đây" hoặc "gần đây".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, chân thực về thời gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái trang trọng, phù hợp với các tình huống giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gần gũi về thời gian của một sự kiện.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động vừa hoàn thành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mới đây" trong các văn bản trang trọng.
  • Không nên lạm dụng trong văn viết để tránh làm giảm tính trang trọng.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò trạng ngữ trong câu, bổ sung thông tin về thời gian cho hành động hoặc sự kiện.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Vừa mới" là một cụm từ ghép, kết hợp hai từ đơn "vừa" và "mới". Không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu, trước động từ chính, ví dụ: "Tôi vừa mới ăn xong."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ để chỉ thời gian gần đây, ví dụ: "vừa mới đi", "vừa mới làm".