Thoạt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. (dùng phụ trước động từ, thường là động từ cảm biết) Vừa mới làm gì đó (thì đã có ngay nhận thức, tình cảm, hoặc xảy ngay ra sự việc sẽ nói đến).
Ví dụ:
Thoạt gặp anh, tôi đã có cảm giác tin cậy.
2. (ít dùng; dùng ở dạng lặp thoạt... thoạt...) Từ biểu thị sự nối tiếp nhanh chóng của những hoạt động trái ngược nhau, điều này vừa xảy ra đã tiếp ngay đến điều kia; vừa mới thế này, đã ngay thế khác rồi.
Ví dụ:
Con phố thoạt lặng thoạt ồn như đổi mặt chỉ trong một hơi thở.
Nghĩa 1: (dùng phụ trước động từ, thường là động từ cảm biết) Vừa mới làm gì đó (thì đã có ngay nhận thức, tình cảm, hoặc xảy ngay ra sự việc sẽ nói đến).
1
Học sinh tiểu học
- Thoạt nhìn con mèo, em đã thấy bộ lông của nó rất mềm.
- Thoạt nghe tiếng chuông, cả lớp im lặng ngay.
- Thoạt chạm vào nước, bé rụt tay vì thấy lạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thoạt nghe bản nhạc, tôi bỗng nhớ đến sân trường ngày mưa.
- Thoạt đọc tiêu đề, bạn đã đoán được nội dung bài viết.
- Thoạt bước vào phòng thí nghiệm, chúng em ngửi thấy mùi hoá chất hăng hắc.
3
Người trưởng thành
- Thoạt gặp anh, tôi đã có cảm giác tin cậy.
- Thoạt mở cửa sổ, một luồng gió lạnh ập vào, kéo theo mùi đất sau mưa.
- Thoạt chạm mắt với bức tranh, tôi thấy tim mình khựng lại như bị níu.
- Thoạt nghe câu xin lỗi, cô ấy biết có điều gì còn giấu phía sau.
Nghĩa 2: (ít dùng; dùng ở dạng lặp thoạt... thoạt...) Từ biểu thị sự nối tiếp nhanh chóng của những hoạt động trái ngược nhau, điều này vừa xảy ra đã tiếp ngay đến điều kia; vừa mới thế này, đã ngay thế khác rồi.
1
Học sinh tiểu học
- Trên trời, mây thoạt trắng thoạt xám.
- Con mèo thoạt chạy thoạt dừng, làm quả bóng lăn đi lăn lại.
- Bạn Nam thoạt cười thoạt nhíu mày khi xem hoạt hình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên sân, đèn quảng cáo thoạt sáng thoạt tắt như chớp.
- Trời thu thoạt nắng thoạt mưa, làm tụi mình không biết mang áo gì.
- Tâm trạng cô bé thoạt vui thoạt buồn trong buổi chia tay lớp.
3
Người trưởng thành
- Con phố thoạt lặng thoạt ồn như đổi mặt chỉ trong một hơi thở.
- Anh ta thoạt quả quyết thoạt do dự, để lộ mâu thuẫn khó giấu.
- Thời cuộc thoạt mở thoạt khép, khiến kế hoạch nhỏ của tôi lao đao.
- Biển chiều thoạt êm thoạt động, gợi cảm giác vừa gần gũi vừa bất trắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả sự nhận thức hoặc sự kiện xảy ra ngay lập tức sau một hành động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo nhịp điệu nhanh, bất ngờ trong câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bất ngờ, nhanh chóng.
- Phong cách trang trọng, thường thấy trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng, bất ngờ của một sự kiện sau một hành động.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác trang trọng không cần thiết.
- Thường đi kèm với các động từ chỉ nhận thức hoặc cảm giác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như 'ngay lập tức', 'liền'.
- Khác biệt với 'ngay khi' ở chỗ 'thoạt' nhấn mạnh sự bất ngờ hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Phụ từ, thường dùng để bổ nghĩa cho động từ, đặc biệt là động từ chỉ cảm giác hoặc nhận thức.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào khác.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ trong câu, có thể làm trung tâm của cụm phụ từ, ví dụ: "thoạt nhìn", "thoạt nghe".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ cảm giác hoặc nhận thức, ít khi kết hợp với các từ loại khác.





