Vú cao su

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật bằng cao su, hình núm vú, dùng lắp vào miệng chai sữa cho trẻ con bú.
Ví dụ: Cô mua vú cao su mới để thay cho bình sữa của con.
Nghĩa: Vật bằng cao su, hình núm vú, dùng lắp vào miệng chai sữa cho trẻ con bú.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ gắn vú cao su vào bình sữa cho em bé bú.
  • Em bế em, giữ bình để vú cao su không tuột.
  • Sau khi uống xong, mẹ rửa sạch vú cao su và phơi khô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bé chỉ chịu bú khi vú cao su mềm và ấm như miệng mẹ.
  • Vú cao su vừa khít miệng chai, sữa chảy đều nên bé không sặc.
  • Người chăm em thay vú cao su khi nó cũ và có mùi lạ.
3
Người trưởng thành
  • Cô mua vú cao su mới để thay cho bình sữa của con.
  • Vú cao su mềm đúng cỡ giúp bé ngậm sâu và bú yên hơn giữa đêm.
  • Sau vài tháng, vú cao su bị ngả màu và chảy sữa nhanh, tôi đành đổi loại khác.
  • Trong vali đi xa, chị luôn mang thêm vú cao su dự phòng, lỡ chuyến xe trễ mà bé đói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đồ dùng cho trẻ sơ sinh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến sản phẩm chăm sóc trẻ em.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được nhắc đến trong ngành sản xuất đồ dùng trẻ em.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và trong các tài liệu hướng dẫn sử dụng sản phẩm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các sản phẩm chăm sóc trẻ em, đặc biệt là trong bối cảnh gia đình.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc không liên quan đến trẻ em.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ một loại sản phẩm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sản phẩm tương tự nhưng khác chất liệu.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các sản phẩm không liên quan đến trẻ em.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "vú" và "cao su".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái vú cao su", "vú cao su mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, một), tính từ (mới, cũ), và động từ (mua, dùng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...