Vòng tay
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Khoanh tay (trước ngực).
Ví dụ:
Anh ta vòng tay trước ngực, im lặng quan sát.
2.
danh từ
Vòng của hai cánh tay ôm; thường dùng (vch.) để chỉ sự yêu thương, che chở của người thân.
Ví dụ:
Cô trở về nhà, tìm lại vòng tay bình yên của gia đình.
Nghĩa 1: Khoanh tay (trước ngực).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam đứng vòng tay trước ngực khi nghe cô dặn.
- Bé Linh vòng tay lại, chờ xin lỗi bạn.
- Cậu bé vòng tay, nghiêm túc chào thầy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu học trò đứng vòng tay, lắng nghe bạn trình bày.
- Cô ấy khẽ vòng tay, giữ bình tĩnh trước câu hỏi khó.
- Thằng bé vòng tay trước ngực, tỏ ý chờ lượt phát biểu.
3
Người trưởng thành
- Anh ta vòng tay trước ngực, im lặng quan sát.
- Tôi vòng tay để tự trấn tĩnh giữa cuộc trao đổi căng thẳng.
- Cô ấy đứng dựa tường, vòng tay như dựng một hàng rào nhỏ cho mình.
- Người đàn ông vòng tay, ánh mắt nói nhiều hơn bất cứ lời biện minh nào.
Nghĩa 2: Vòng của hai cánh tay ôm; thường dùng (vch.) để chỉ sự yêu thương, che chở của người thân.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mở vòng tay ôm em sau giờ tan học.
- Bố dang vòng tay đón con khi con chạy tới.
- Bà ngoại ôm cháu vào vòng tay ấm áp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau trận thua, cả đội tụ lại trong vòng tay động viên của thầy.
- Cô em nhỏ nín khóc khi trở về vòng tay của chị.
- Giữa ngày mưa, vòng tay mẹ là chiếc áo khoác ấm nhất.
3
Người trưởng thành
- Cô trở về nhà, tìm lại vòng tay bình yên của gia đình.
- Có lúc một vòng tay đủ xua đi những tiếng ồn của thế giới.
- Giữa phố xá lạ lẫm, anh nhận ra vòng tay người thương là nơi trú ngụ bền nhất.
- Khi mệt mỏi, tôi chỉ cần một vòng tay, không cần lời khuyên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khoanh tay (trước ngực).
Từ đồng nghĩa:
khoanh tay chắp tay
Từ trái nghĩa:
xoải tay dang tay
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vòng tay | Trung tính; tả động tác cơ thể; khẩu ngữ–trang trọng đều dùng được Ví dụ: Anh ta vòng tay trước ngực, im lặng quan sát. |
| khoanh tay | Trung tính; mô tả trực tiếp động tác; phổ thông Ví dụ: Anh ấy khoanh tay đứng nhìn. |
| chắp tay | Nhẹ, lịch sự/khẩn cầu; trang trọng hay nghi lễ Ví dụ: Cô chắp tay xin lỗi. |
| xoải tay | Trung tính; động tác trái ngược (dang thẳng ra); khẩu ngữ Ví dụ: Anh xoải tay thư giãn. |
| dang tay | Trung tính; mở rộng hai tay; phổ thông Ví dụ: Cô dang tay đón gió. |
Nghĩa 2: Vòng của hai cánh tay ôm; thường dùng (vch.) để chỉ sự yêu thương, che chở của người thân.
Từ đồng nghĩa:
vòng ôm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vòng tay | Tích cực, ấm áp; văn chương/biểu cảm; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Cô trở về nhà, tìm lại vòng tay bình yên của gia đình. |
| vòng ôm | Trung tính; gần gũi, thân mật; phổ thông Ví dụ: Cậu bé lao vào vòng ôm của mẹ. |
| lạnh nhạt | Trung tính; thái độ vô cảm, thiếu che chở; phổ thông Ví dụ: Nó chỉ nhận lại sự lạnh nhạt thay vì vòng tay yêu thương. |
| hắt hủi | Mạnh, tiêu cực; bạc đãi, xua đuổi; khẩu ngữ–văn chương Ví dụ: Em bị hắt hủi, không còn vòng tay che chở. |
| xa lánh | Trung tính; tránh né, không gần gũi; phổ thông Ví dụ: Cậu bé bị mọi người xa lánh, thiếu vắng vòng tay người thân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động ôm hoặc cử chỉ yêu thương.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động cụ thể trong văn bản nghệ thuật hoặc báo chí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh tình cảm, sự che chở.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc ấm áp, yêu thương, che chở.
- Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự gần gũi, tình cảm giữa người với người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tình cảm như "yêu thương", "che chở".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động khác như "ôm".
- Khác biệt tinh tế với "ôm" ở chỗ "vòng tay" nhấn mạnh vào cử chỉ và cảm xúc.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vòng tay" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Vòng tay" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "vòng tay" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "vòng tay" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "vòng tay" thường kết hợp với tính từ hoặc động từ chỉ hành động. Khi là động từ, nó thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật.





