Vọng gác

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chỗ có bố trí người làm nhiệm vụ canh gác.
Ví dụ: Vọng gác nằm ngay lối vào khu quân sự.
Nghĩa: Chỗ có bố trí người làm nhiệm vụ canh gác.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bộ đội đứng ở vọng gác trước cổng đồn.
  • Buổi tối, ngọn đèn trên vọng gác sáng lên.
  • Em nhìn thấy lá cờ bay gần vọng gác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Từ vọng gác trên cao, anh lính quan sát cả khu doanh trại.
  • Cơn mưa tạt qua, tiếng kẻng vang lên ở vọng gác.
  • Bản đồ được treo ngay cạnh vọng gác để tiện theo dõi.
3
Người trưởng thành
  • Vọng gác nằm ngay lối vào khu quân sự.
  • Đêm yên ắng, vọng gác là đôi mắt tỉnh của cả doanh trại.
  • Người lính tựa súng bên vọng gác, lắng nghe tiếng gió qua hàng phi lao.
  • Qua bao mùa biên giới, cái vọng gác cũ vẫn đứng đó như lời nhắc về sự bình yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỗ có bố trí người làm nhiệm vụ canh gác.
Từ đồng nghĩa:
chòi gác đồn gác trạm gác
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vọng gác Trung tính, hành chính-quân sự, cụ thể, không ẩn dụ Ví dụ: Vọng gác nằm ngay lối vào khu quân sự.
chòi gác Trung tính, khẩu ngữ–thực địa; thiên về cấu trúc nhỏ, đơn sơ Ví dụ: Lính thay ca tại chòi gác số 3.
đồn gác Trung tính, hành chính; nhấn vào điểm gác có tổ chức Ví dụ: Anh ta trực ở đồn gác đầu cầu.
trạm gác Trung tính, hành chính; nhấn vào vị trí kiểm soát ra vào Ví dụ: Khách phải dừng lại ở trạm gác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến an ninh, quân sự hoặc mô tả kiến trúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo không khí căng thẳng hoặc mô tả bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, an ninh và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các vị trí canh gác trong bối cảnh quân sự hoặc an ninh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến an ninh.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ vị trí hoặc chức năng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vị trí khác như "chòi canh" hoặc "đồn gác".
  • Chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "vọng gác cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, rộng), động từ (xây, đặt), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...