Vôi sống
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vôi chưa tôi.
Ví dụ:
Vôi sống là vôi chưa tôi, rất dễ phản ứng với nước.
Nghĩa: Vôi chưa tôi.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cho chúng em xem cục vôi sống màu trắng.
- Cô dặn không được chạm vào vôi sống vì nó nóng khi gặp nước.
- Bố nói vôi sống dùng để xây nhà sau khi tôi với nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông thợ hồ bảo vôi sống gặp nước sẽ tỏa nhiệt, nên phải cẩn thận.
- Trong bài thực hành, chúng mình quan sát vôi sống phản ứng mạnh khi nhỏ vài giọt nước vào.
- Vôi sống được giữ trong thùng kín để tránh ẩm, nếu không sẽ vón cục và hỏng.
3
Người trưởng thành
- Vôi sống là vôi chưa tôi, rất dễ phản ứng với nước.
- Nhìn đống vôi sống bụi phấn, tôi nhớ mùi công trình mới khởi công buổi sớm.
- Người thợ khuấy chậm để vôi sống ngấm nước từ tốn, tránh bắn tóe bỏng tay.
- Giữa cơn mưa trái mùa, họ vội che bạt, sợ vôi sống gặp ẩm là hỏng cả mẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vôi chưa tôi.
Từ đồng nghĩa:
vôi nung vôi khan canxi oxit
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vôi sống | chuyên môn; trung tính; vật liệu xây dựng Ví dụ: Vôi sống là vôi chưa tôi, rất dễ phản ứng với nước. |
| vôi nung | trung tính; chuyên môn, dùng trong kỹ thuật Ví dụ: Trộn vôi nung với nước theo tỉ lệ quy định. |
| vôi khan | trang trọng/chuyên môn; thiên về ngữ cảnh hoá học Ví dụ: Bảo quản vôi khan trong bình kín để tránh ẩm. |
| canxi oxit | rất trang trọng/khoa học; tên hoá học Ví dụ: Canxi oxit phản ứng mạnh với nước. |
| vôi tôi | trung tính; chuyên môn, đối lập trực tiếp về trạng thái Ví dụ: Vôi sống phải được chuyển thành vôi tôi trước khi sử dụng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, xây dựng hoặc hóa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành xây dựng và hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các quy trình xây dựng hoặc hóa học liên quan đến vôi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi người nghe không quen thuộc với thuật ngữ này.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "vôi tôi" - sản phẩm sau khi vôi sống được xử lý với nước.
- Khác biệt với "vôi bột" - dạng bột của vôi sau khi đã tôi.
- Để dùng chính xác, cần hiểu rõ quy trình và ngữ cảnh kỹ thuật liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vôi sống này", "vôi sống đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (trắng, mịn), động từ (dùng, sản xuất), hoặc lượng từ (một ít, nhiều).






Danh sách bình luận