Vôi tôi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Còn gọi là vôi chín. Vôi hợp với nước thành dạng nhuyễn.
Ví dụ: Thợ hồ trộn cát với vôi tôi để làm vữa.
Nghĩa: Còn gọi là vôi chín. Vôi hợp với nước thành dạng nhuyễn.
1
Học sinh tiểu học
  • Thợ xây pha vôi tôi với nước để trát tường.
  • Ông ngoại quậy vôi tôi cho nhuyễn rồi quét gốc cây.
  • Cô giáo cho xem lọ vôi tôi trắng mịn như bột nhão.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bác thợ dùng vôi tôi đã tôi kỹ, quậy lên sền sệt để quét tường lớp học.
  • Trong thí nghiệm, vôi sống gặp nước tạo vôi tôi, sủi khói rồi chuyển thành nhuyễn.
  • Bà nội pha vôi tôi quét gốc bưởi, lớp vôi bám mịn như kem đặc.
3
Người trưởng thành
  • Thợ hồ trộn cát với vôi tôi để làm vữa.
  • Vôi sống bốc nhiệt, qua nước thành vôi tôi, lắng lại thành một thứ mềm mà chắc việc.
  • Mùi vôi tôi ngai ngái trên bức tường mới, nghe là nhớ những căn nhà đang dựng.
  • Một gáo nước đổ vào, vôi nổi bọt, nguội dần rồi hóa khối nhuyễn trắng phau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Còn gọi là vôi chín. Vôi hợp với nước thành dạng nhuyễn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vôi tôi thuật ngữ vật liệu; trung tính; kỹ thuật phổ thông Ví dụ: Thợ hồ trộn cát với vôi tôi để làm vữa.
vôi chín trung tính; phổ thông, kỹ thuật; hoàn toàn tương đương Ví dụ: Thợ trát dùng vôi chín (vôi tôi) để pha vữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc học thuật liên quan đến xây dựng và hóa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành xây dựng, hóa học và các ngành liên quan đến vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các quy trình xây dựng hoặc hóa học liên quan đến vôi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi người nghe không có kiến thức về lĩnh vực này.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại vôi khác như vôi sống, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc xây dựng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ít vôi tôi", "vôi tôi này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (này, kia), lượng từ (một ít, nhiều), hoặc động từ chỉ hành động liên quan (trộn, pha).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...