Đá vôi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đá dùng để nung vôi.
Ví dụ: Nhà máy mua đá vôi về nung lấy vôi cho công trình.
Nghĩa: Đá dùng để nung vôi.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú công nhân chở xe đầy đá vôi để mang đi nung vôi.
  • Trong hang núi có nhiều tảng đá vôi trắng, thầy bảo đó là đá để làm vôi.
  • Bà ngoại nói ngày xưa người ta đốt đá vôi để có vôi quét tường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỏ này khai thác đá vôi làm nguyên liệu nung vôi cho nhà máy gần đó.
  • Trong giờ Địa lí, cô giải thích rằng đá vôi được đưa vào lò để tạo vôi dùng xây dựng.
  • Người thợ chọn khối đá vôi khô, sạch vì đá ấy nung lên mới cho vôi tốt.
3
Người trưởng thành
  • Nhà máy mua đá vôi về nung lấy vôi cho công trình.
  • Ở vùng núi, đá vôi không chỉ là cảnh quan mà còn là nguồn nguyên liệu nuôi cả lò vôi đêm ngày.
  • Họ cân nhắc chi phí vận chuyển đá vôi, vì chỉ cần lệch một chút là giá vôi đội lên ngay.
  • Từ những núi đá vôi bạc màu, ngọn lửa lò nung đã thắp lên bao mái nhà vôi mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật liên quan đến địa chất hoặc xây dựng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành địa chất, xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu kỹ thuật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các chủ đề liên quan đến địa chất, xây dựng hoặc sản xuất vôi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc khoa học.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại đá khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "đá" thông thường ở chỗ có công dụng cụ thể trong sản xuất vôi.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học mà từ này xuất hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "đá" và "vôi".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một khối"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một khối đá vôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trắng, cứng), động từ (nung, khai thác) và lượng từ (một, nhiều).
đá vôi sỏi cát đất quặng khoáng sản xi măng thạch cao gạch mộc