Vốc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Lấy vật rời vụn hoặc chất lỏng lên bằng bàn tay khum lại, để ngửa và chụm khít các ngón, hoặc bằng hai bàn tay như vậy ghép lại.
Ví dụ:
Cô vốc nước lạnh áp lên trán cho dịu.
2.
danh từ
Lượng chứa trong lòng bàn tay khi vốc.
Ví dụ:
Anh nêm nồi súp bằng một vốc gia vị.
Nghĩa 1: Lấy vật rời vụn hoặc chất lỏng lên bằng bàn tay khum lại, để ngửa và chụm khít các ngón, hoặc bằng hai bàn tay như vậy ghép lại.
1
Học sinh tiểu học
- Bé vốc cát xây lâu đài nhỏ trên bãi biển.
- Em vốc nước rửa mặt cho mát.
- Bạn Lan vốc gạo đổ vào nồi cơm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó cúi xuống suối, vốc nước lên soi mặt rồi bật cười.
- Cậu vốc nắm đất tơi, ngửi mùi mưa còn vương trong vườn.
- Tôi vốc hạt thức ăn, rải cho đàn cá lao xao nổi lên.
3
Người trưởng thành
- Cô vốc nước lạnh áp lên trán cho dịu.
- Anh vốc một nhúm ký ức, như cát tuột qua kẽ tay, giữ không đành mà buông cũng chẳng xong.
- Bà lão lặng lẽ vốc thóc, tiếng lúa khô chạm vào da bàn tay nghe giòn như tiếng thì thầm của mùa.
- Tôi cúi xuống ruộng, vốc bùn lên, thấy mùi đất quê bỗng đầy ắp trong người.
Nghĩa 2: Lượng chứa trong lòng bàn tay khi vốc.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ cho thêm một vốc muối vào canh.
- Chú rải một vốc thóc cho gà ăn.
- Bé xin bà một vốc kẹo dẻo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô giáo lấy một vốc hạt đậu để làm thí nghiệm nảy mầm.
- Bạn ấy rải xuống ao một vốc cám, cá kéo nhau tới đớp lách tách.
- Người bán hàng đưa cho tôi một vốc lạc rang để nếm thử.
3
Người trưởng thành
- Anh nêm nồi súp bằng một vốc gia vị.
- Bác thợ thêm một vốc xi măng để hồ quện hơn.
- Cô út rắc một vốc mè rang, mùi thơm bật dậy cả căn bếp.
- Ông cụ bốc ra một vốc trà, bảo: chỉ ngần này là đủ cho buổi chiều dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lấy vật rời vụn hoặc chất lỏng lên bằng bàn tay khum lại, để ngửa và chụm khít các ngón, hoặc bằng hai bàn tay như vậy ghép lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đổ rải
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vốc | Hành động lấy lên bằng tay khum, thường dùng cho vật rời vụn hoặc chất lỏng. Sắc thái trung tính, phổ biến trong đời sống hàng ngày. Ví dụ: Cô vốc nước lạnh áp lên trán cho dịu. |
| hốt | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho vật rời vụn như thóc, gạo. Ví dụ: Hốt thóc vào bao. |
| đổ | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm cho vật rời vụn hoặc chất lỏng chảy ra khỏi vật chứa. Ví dụ: Đổ nước ra chậu. |
| rải | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm cho vật rời vụn phân tán ra trên một bề mặt. Ví dụ: Rải thóc cho gà ăn. |
Nghĩa 2: Lượng chứa trong lòng bàn tay khi vốc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vốc | Chỉ lượng vật rời vụn hoặc chất lỏng vừa đủ trong lòng bàn tay khum. Sắc thái trung tính, dùng để định lượng ước chừng. Ví dụ: Anh nêm nồi súp bằng một vốc gia vị. |
| nắm | Trung tính, phổ biến, chỉ lượng vật rời vụn có thể nắm gọn trong bàn tay. Ví dụ: Một nắm gạo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động lấy một lượng nhỏ chất lỏng hoặc vật rời bằng tay, như "vốc nước" hay "vốc cát".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết hành động cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác gần gũi, tự nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện hành động cụ thể, gần gũi, thường mang tính chất thân mật, giản dị.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động lấy một lượng nhỏ bằng tay, tạo cảm giác trực quan.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác cao.
- Thường dùng trong các tình huống đời thường, không phù hợp với văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tương tự như "múc" hay "bốc", cần chú ý đến cách thức thực hiện hành động.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong văn bản trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ vật liệu hoặc chất lỏng cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Vốc" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Vốc" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là động từ, "vốc" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vốc nước". Khi là danh từ, nó có thể đứng sau lượng từ, ví dụ: "một vốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) "Vốc" khi là động từ thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể hoặc chất lỏng. Khi là danh từ, nó thường đi kèm với lượng từ như "một" hoặc "hai".





