Vô tội vạ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Hành động) bừa bãi, tuỳ tiện, bất chấp nguyên tắc, luật lệ.
Ví dụ:
Đừng tiêu tiền vô tội vạ rồi mới lo trả nợ.
Nghĩa: (Hành động) bừa bãi, tuỳ tiện, bất chấp nguyên tắc, luật lệ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy bấm còi vô tội vạ làm cả sân trường ồn ào.
- Em đừng vứt rác vô tội vạ xuống sân chơi.
- Bạn Nam nói chen vô tội vạ nên lớp rất khó nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy chia sẻ tin đồn vô tội vạ, khiến cả nhóm hoang mang.
- Đừng bình luận vô tội vạ dưới bài của bạn, dễ làm người ta tổn thương.
- Trên đường về, vài người bấm còi vô tội vạ, phá vỡ trật tự giờ tan học.
3
Người trưởng thành
- Đừng tiêu tiền vô tội vạ rồi mới lo trả nợ.
- Ta không thể khen chê vô tội vạ, vì lời nói cũng có trách nhiệm.
- Khi quyền lực được dùng vô tội vạ, luật pháp trở nên mỏng như giấy.
- Mở cửa cho tự do là tốt, nhưng tự do vô tội vạ thì chỉ gieo thêm hỗn loạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi thiếu kiểm soát, không có kế hoạch.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự hỗn loạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết phê phán.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát hoặc không tuân thủ quy tắc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc trung lập.
- Thường đi kèm với các hành động tiêu cực hoặc gây hại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ chỉ sự tự do hoặc không bị ràng buộc.
- Khác biệt với "tự do" ở chỗ "vô tội vạ" mang nghĩa tiêu cực.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hành động vô tội vạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái, ví dụ: "làm việc vô tội vạ".






Danh sách bình luận