Vô lo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không biết hoặc không có gì phải lo nghĩ.
Ví dụ: Anh ấy sống vô lo, ngày nào cũng mỉm cười.
Nghĩa: Không biết hoặc không có gì phải lo nghĩ.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo nằm phơi nắng, trông vô lo và thư thái.
  • Bé chạy nhảy trong sân, khuôn mặt vô lo như ngày hội.
  • Kỳ nghỉ hè đến, em thấy vô lo vì không còn bài tập.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi chiều trên bãi cỏ, tụi mình nói cười vô lo, quên cả tiếng chuông đồng hồ.
  • Có lúc nghe nhạc giữa giờ ra chơi, tớ thấy lòng vô lo, như mây trôi nhẹ trên trời.
  • Sau khi nộp bài, cậu ấy bước ra khỏi lớp với vẻ vô lo, chẳng còn áp lực đè nặng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy sống vô lo, ngày nào cũng mỉm cười.
  • Trong khoảnh khắc gió mát lùa qua hiên nhà, lòng tôi bỗng vô lo, nhẹ như chiếc lá rơi.
  • Có người chọn cách đi thật chậm giữa đời, giữ cho mình một nhịp sống vô lo.
  • Giữa bề bộn công việc, một buổi chiều tắt máy sớm cũng đủ để tôi vô lo thêm đôi chút.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không biết hoặc không có gì phải lo nghĩ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vô lo sắc thái nhẹ, trung tính; đôi khi văn chương/miêu tả tâm trạng thảnh thơi Ví dụ: Anh ấy sống vô lo, ngày nào cũng mỉm cười.
vô tư trung tính, khẩu ngữ–viết; mức độ tương đương Ví dụ: Nó sống vô tư, ngày nào cũng cười.
thảnh thơi trung tính, hơi văn chương; cảm giác nhẹ nhàng, yên tâm Ví dụ: Những ngày nghỉ, chị thấy thảnh thơi hiếm có.
an nhiên văn chương, trang trọng; sắc thái bình thản, yên tâm Ví dụ: Ông cụ an nhiên trước mọi biến động.
lo âu trung tính; sắc thái tâm trạng căng thẳng, bận lòng Ví dụ: Cả đêm cô lo âu vì kỳ thi.
ưu tư văn chương, trang trọng; nặng nề, trĩu nặng nỗi lo Ví dụ: Ánh mắt anh đầy ưu tư.
phiền muộn trung tính–văn chương; buồn bã vì lo nghĩ Ví dụ: Dạo này chị luôn phiền muộn chuyện gia đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái tâm lý thoải mái, không lo lắng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhẹ nhàng, thanh thản.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, thoải mái, không lo âu.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái tâm lý thoải mái, không lo lắng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống không cần sự nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "vô tư" nhưng "vô lo" nhấn mạnh vào việc không có gì phải lo nghĩ.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vô lo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá" hoặc danh từ khi làm định ngữ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...