Võ đoán
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Phán đoán) chỉ dựa vào ý riêng chủ quan, không có căn cứ nào cả.
Ví dụ:
Đưa ra kết luận võ đoán sẽ làm hỏng cuộc thảo luận.
2.
tính từ
Không có lí do, có tính chất tùy tiện.
Ví dụ:
Quy định ban hành võ đoán gây bức xúc.
Nghĩa 1: (Phán đoán) chỉ dựa vào ý riêng chủ quan, không có căn cứ nào cả.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nói tớ gian lận mà không có bằng chứng, đó là nhận xét võ đoán.
- Cô bé đoán trời sẽ mưa chỉ vì mây xám, thật võ đoán.
- Bạn bảo Nam làm vỡ bình dù chưa hỏi ai, như thế là võ đoán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu cho rằng bài kiểm tra khó chỉ vì cô nghiêm, nhận định đó khá võ đoán.
- Chúng ta không nên kết tội bạn chỉ dựa vào lời đồn, như vậy là quá võ đoán.
- Khi chưa đọc hết đề mà khẳng định sai, đó là cách suy nghĩ võ đoán.
3
Người trưởng thành
- Đưa ra kết luận võ đoán sẽ làm hỏng cuộc thảo luận.
- Tôi từng tưởng mình hiểu người khác, rồi nhận ra mọi phán xét võ đoán chỉ phản chiếu cái tôi.
- Nhìn bảng số liệu lướt qua rồi áp mẫu cũ, ta dễ trượt vào cách giải thích võ đoán.
- Trong môi trường cần bằng chứng, một câu nói võ đoán có thể kéo lùi cả tập thể.
Nghĩa 2: Không có lí do, có tính chất tùy tiện.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn đổi chỗ ngồi của tớ mà không nói lý do, như vậy là quyết định võ đoán.
- Thầy cô chấm điểm phải công bằng, không được võ đoán.
- Bạn trưởng nhóm cấm chơi trò đó một cách võ đoán, khiến tụi tớ buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nội quy thêm điều mới một cách võ đoán khiến lớp khó theo.
- Lịch họp bị dời liên tục, nghe rất võ đoán nên ai cũng bối rối.
- Cách chia việc võ đoán làm vài bạn chịu quá nhiều, vài bạn lại quá ít.
3
Người trưởng thành
- Quy định ban hành võ đoán gây bức xúc.
- Một quyết sách võ đoán không chỉ phí nguồn lực mà còn bào mòn niềm tin.
- Khi quyền lực vận hành võ đoán, luật lệ trở thành chiếc mặt nạ dễ rách.
- Sự ưu ái võ đoán trong công sở gieo mầm bất công lâu dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Phán đoán) chỉ dựa vào ý riêng chủ quan, không có căn cứ nào cả.
Nghĩa 2: Không có lí do, có tính chất tùy tiện.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| võ đoán | Diễn tả hành động, quyết định thiếu căn cứ, mang tính tùy tiện và tiêu cực. Ví dụ: Quy định ban hành võ đoán gây bức xúc. |
| hợp lí | Trung tính, chỉ sự việc có lí do rõ ràng, phù hợp với lẽ phải hoặc tình hình thực tế. Ví dụ: Quyết định của ban giám đốc rất hợp lí trong bối cảnh hiện tại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán những nhận định không có căn cứ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết phê bình hoặc phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống thiếu căn cứ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu căn cứ, chủ quan và tùy tiện.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu căn cứ của một nhận định.
- Tránh dùng trong các văn bản cần tính chính xác và khách quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự phê phán hoặc chỉ trích.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chủ quan" nhưng "võ đoán" nhấn mạnh hơn vào sự tùy tiện.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của sự việc hoặc hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "phán đoán võ đoán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (phán đoán, quyết định) và trạng từ (rất, khá) để bổ sung ý nghĩa.





