Vị chi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ) Từ dùng để mở đầu một lời tính gộp tất cả các khoản vừa nói; tất cả là.
Ví dụ:
Tiền nhà, điện nước, mạng, vị chi khá nặng cho tháng này.
Nghĩa: (khẩu ngữ) Từ dùng để mở đầu một lời tính gộp tất cả các khoản vừa nói; tất cả là.
1
Học sinh tiểu học
- Tiền bán ve chai, cộng tiền nhặt lá, vị chi đủ mua quyển truyện.
- Con góp tiền lì xì và tiền tiết kiệm, vị chi vừa đủ mua hộp bút.
- Bánh, kẹo, với sữa, vị chi đúng một phần quà cho cả nhóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tính tiền nước, tiền bánh mì và tiền gửi xe, vị chi cũng vừa túi.
- Sau các vòng thi, cộng điểm thưởng và điểm chuyên cần, vị chi đủ vượt qua ngưỡng.
- Nhặt từng đồng lẻ từ ví và ống tiết kiệm, vị chi đủ trả tiền sách.
3
Người trưởng thành
- Tiền nhà, điện nước, mạng, vị chi khá nặng cho tháng này.
- Phí khám, thuốc men cộng đi lại, vị chi hao nguyên khoản lương dự phòng.
- Đặt cọc, phí dịch vụ và thuế, vị chi cao hơn dự tính ban đầu.
- Những buổi cà phê, bữa tối và vài cuốc xe công nghệ, vị chi một tuần tiêu sạch tiền mặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ) Từ dùng để mở đầu một lời tính gộp tất cả các khoản vừa nói; tất cả là.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trừ ra chưa kể
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vị chi | Khẩu ngữ cổ/biền ngẫu, trung tính–trang trọng nhẹ, dùng khi tổng kết con số. Ví dụ: Tiền nhà, điện nước, mạng, vị chi khá nặng cho tháng này. |
| cộng lại | Khẩu ngữ, trung tính; mức độ tương đương. Ví dụ: Cộng lại: năm triệu. |
| tổng cộng | Phổ thông, trung tính; dùng rộng rãi hơn, thay thế tốt. Ví dụ: Tổng cộng: năm triệu. |
| cộng là | Khẩu ngữ, trung tính; gần nghĩa trực tiếp khi dẫn kết quả. Ví dụ: Cộng là: năm triệu. |
| tính ra | Khẩu ngữ, trung tính; dùng khi chốt kết sau phép tính. Ví dụ: Tính ra: năm triệu. |
| trừ ra | Khẩu ngữ, trung tính; nêu phần loại trừ khỏi phép cộng. Ví dụ: Trừ ra: còn bảy món. |
| chưa kể | Khẩu ngữ, trung tính; loại trừ tạm thời một khoản khi tính. Ví dụ: Chưa kể: phí vận chuyển. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi cần tổng kết hoặc tính toán nhanh một số lượng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo phong cách gần gũi, tự nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tổng kết, tính toán nhanh chóng và không chính thức.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng khi muốn nhấn mạnh kết quả cuối cùng của một phép tính đơn giản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tổng cộng" trong văn viết.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề để mở đầu cho một phép tính tổng hợp; có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ số lượng hoặc các cụm từ chỉ số lượng để diễn đạt tổng số.






Danh sách bình luận