Vay mượn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Vay (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ấy vay mượn tiền để kịp trả tiền nhà.
2.
động từ
Lấy cái đã có sẵn của người khác dùng làm của mình, thay cho việc tự mình sáng tạo ra (nói khái quát).
Ví dụ: Bộ phim vay mượn mô-típ cũ nhưng kể lại theo góc nhìn mới.
Nghĩa 1: Vay (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam vay mượn bút của bạn để làm bài.
  • Mẹ phải vay mượn ít gạo ở hàng xóm khi hết đồ ăn.
  • Cô giáo dặn không nên vay mượn đồ rồi quên trả.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tết đến, gia đình anh phải vay mượn một khoản để mua vé về quê.
  • Cửa hàng nhỏ vay mượn vốn xoay vòng khi nhập thêm hàng.
  • Cô ấy ngại vay mượn, nên cố gắng tiết kiệm từng chút.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy vay mượn tiền để kịp trả tiền nhà.
  • Không có dòng tiền ổn định, việc vay mượn chỉ là giải pháp chắp vá.
  • Chúng tôi thà thu hẹp kế hoạch còn hơn phải vay mượn ồ ạt.
  • Cứ vay mượn mãi thì tự do tài chính chẳng bao giờ tới.
Nghĩa 2: Lấy cái đã có sẵn của người khác dùng làm của mình, thay cho việc tự mình sáng tạo ra (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy vay mượn ý tưởng của bạn cùng nhóm để vẽ tranh.
  • Bài văn này vay mượn nhiều câu mở bài ở sách mẫu.
  • Cậu đừng vay mượn lời kể của người khác rồi nói là của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản nhạc nghe hay nhưng rõ ràng vay mượn giai điệu từ một bài nổi tiếng.
  • Bài thuyết trình của nhóm bạn có vẻ vay mượn khung cấu trúc từ trên mạng.
  • Cách nói của cậu ấy vay mượn nhiều câu cửa miệng của thần tượng.
3
Người trưởng thành
  • Bộ phim vay mượn mô-típ cũ nhưng kể lại theo góc nhìn mới.
  • Trong nghiên cứu, vay mượn khái niệm cần ghi nguồn rõ ràng để tránh nhập nhằng.
  • Thương hiệu này vay mượn bản sắc địa phương để tạo cảm giác gần gũi.
  • Văn phong anh đang dùng dường như vay mượn nhịp điệu của thế hệ trước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vay (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
vay
Từ trái nghĩa:
cho vay trả nợ
Từ Cách sử dụng
vay mượn trung tính; phổ thông; mức độ bao quát, không nhấn mạnh hình thức vay cụ thể Ví dụ: Anh ấy vay mượn tiền để kịp trả tiền nhà.
vay trung tính; phổ thông; bao quát Ví dụ: Tôi phải vay mượn/vay ít tiền trang trải học phí.
cho vay trung tính; đối lập vai giao dịch; phổ thông Ví dụ: Ngân hàng cho vay, còn anh ấy thì không cần vay mượn nữa.
trả nợ trung tính; hành vi kết thúc trạng thái vay; phổ thông Ví dụ: Đến hạn phải trả nợ, không còn vay mượn thêm.
Nghĩa 2: Lấy cái đã có sẵn của người khác dùng làm của mình, thay cho việc tự mình sáng tạo ra (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vay mượn trung tính→hơi chê; học thuật/văn chương và phê bình; mức độ bao quát Ví dụ: Bộ phim vay mượn mô-típ cũ nhưng kể lại theo góc nhìn mới.
mượn trung tính; bao quát; dùng khi lấy cái có sẵn của người khác để dùng Ví dụ: Tác giả vay mượn/mượn nhiều motif dân gian.
sao chép hơi chê; trang trọng hơn khẩu ngữ; nhấn mạnh lấy nguyên mẫu Ví dụ: Bài viết vay mượn/sao chép lập luận của người khác.
sáng tạo tích cực; trang trọng/học thuật; đối lập trực diện Ví dụ: Tác phẩm này không vay mượn mà sáng tạo mạnh mẽ.
tự lực tích cực; trung tính; nhấn mạnh không dựa vào nguồn ngoài Ví dụ: Nhóm nghiên cứu không vay mượn, hoàn toàn tự lực xây dựng mô hình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc mượn tiền hoặc đồ vật từ người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến việc vay vốn, tài chính hoặc ý tưởng trong các bài viết chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả hành động mượn ý tưởng hoặc phong cách từ tác phẩm khác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngữ cảnh tài chính, kinh tế hoặc khi nói về việc áp dụng công nghệ, ý tưởng từ nơi khác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết tùy ngữ cảnh.
  • Thích hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động mượn tạm thời hoặc áp dụng ý tưởng từ nguồn khác.
  • Tránh dùng khi muốn nhấn mạnh sự sáng tạo hoặc độc lập.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để cụ thể hóa ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mượn" khi chỉ mượn đồ vật cụ thể.
  • Khác biệt với "sáng tạo" ở chỗ không nhấn mạnh sự độc đáo.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực như thiếu sáng tạo.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy vay mượn tiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tiền, sách), phó từ (đã, đang), và lượng từ (một ít, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...