Vây bủa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như bủa vây.
Ví dụ: Xe kẹt tứ phía, tiếng còi vây bủa con phố.
Nghĩa: Như bủa vây.
1
Học sinh tiểu học
  • Khói bốc lên, mùi nồng vây bủa cả sân trường.
  • Mưa lớn vây bủa con ngõ nhỏ, nước chảy ào ào.
  • Lũ kiến vây bủa mẩu bánh rơi dưới gốc cây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài kiểm tra dồn dập khiến cậu thấy áp lực vây bủa.
  • Sương mù vây bủa con đường làng, đèn xe hắt lên như những đốm vàng.
  • Tin đồn lan nhanh, cảm giác ngại ngùng vây bủa nhóm bạn.
3
Người trưởng thành
  • Xe kẹt tứ phía, tiếng còi vây bủa con phố.
  • Những khoản phải lo bỗng vây bủa, tôi học cách thở chậm để từng việc một.
  • Cơn nhớ vây bủa lúc đêm xuống, còn câu trả lời thì tránh mặt.
  • Trong khoảnh khắc yếu lòng, hoài nghi vây bủa nhưng một tia tin cậy vẫn giữ tôi đứng yên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả tình huống bị bao quanh hoặc áp lực từ nhiều phía.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự bao vây, áp lực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bị áp lực, căng thẳng.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bao quanh, áp lực từ nhiều phía.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác nặng nề.
  • Thường dùng trong các tình huống miêu tả hoặc tường thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bủa vây" nhưng "vây bủa" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân địch vây bủa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị vây bủa, ví dụ: "quân địch", "kẻ thù".
vây bủa bao vây bao bọc vây hãm vây kín vây quanh vây ráp vây lấn vây ép
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...