Vạn vật học
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tự nhiên học.
Ví dụ:
Tôi đăng ký lớp vạn vật học để bồi dưỡng kiến thức về tự nhiên.
Nghĩa: Tự nhiên học.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam thích đọc sách vạn vật học để biết vì sao mưa rơi.
- Trong giờ vạn vật học, cô giáo chỉ cho chúng em lá cây thở như thế nào.
- Em sưu tầm lá khô để làm bài vạn vật học về các loài cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ học vạn vật học, mình hiểu chuỗi thức ăn vận hành ra sao trong ao làng.
- Bài thí nghiệm vạn vật học hôm nay giúp tụi mình thấy đất cũng có sinh vật sống.
- Cô kể rằng vạn vật học kết nối sinh học, địa lý và cả bầu trời đêm chúng ta ngắm.
3
Người trưởng thành
- Tôi đăng ký lớp vạn vật học để bồi dưỡng kiến thức về tự nhiên.
- Vạn vật học nhắc tôi rằng mọi hiện tượng quanh mình đều có mối liên hệ, chỉ là ta có để ý hay không.
- Đọc một cuốn vạn vật học hay giống như mở cửa sổ, gió của núi rừng và biển ùa vào tâm trí.
- Trong những cuộc dạo bộ, tôi thấy vạn vật học sống động hơn sách: lá rụng, kiến tha mồi, mây đổi sắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật hoặc sách giáo khoa liên quan đến khoa học tự nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các ngành khoa học tự nhiên, đặc biệt là trong giáo dục và nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các khái niệm hoặc lĩnh vực liên quan đến khoa học tự nhiên.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
- Thường được sử dụng trong các bài giảng, sách giáo khoa hoặc tài liệu nghiên cứu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong khoa học tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ các ngành khoa học cụ thể như sinh học, hóa học, vật lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ngành vạn vật học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ như "nghiên cứu", "học", "giảng dạy" và các tính từ như "quan trọng", "cơ bản".






Danh sách bình luận