Vận trù
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tính toán theo vận trù học.
Ví dụ:
Quản đốc đang vận trù dây chuyền cho ca đêm.
Nghĩa: Tính toán theo vận trù học.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú ở xưởng đang vận trù để máy chạy trơn tru.
- Chú quản lý vận trù lịch giao bánh để ai cũng nhận đúng giờ.
- Cô hiệu trưởng vận trù chỗ ngồi để cả lớp nhìn rõ bảng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm trưởng vận trù nguồn lực câu lạc bộ để tổ chức giải bóng rổ gọn gàng.
- Cửa hàng trưởng vận trù lượng hàng nhập để không bị tồn kho sau lễ.
- Ban hậu cần vận trù lộ trình dã ngoại, cân đối xe, thời gian và bữa trưa.
3
Người trưởng thành
- Quản đốc đang vận trù dây chuyền cho ca đêm.
- Trong dự án, chị vận trù kịch bản rủi ro rồi phân bổ nhân sự như ghép những quân cờ đúng chỗ.
- Anh kế hoạch vận trù tồn kho theo mô hình cầu biến động, nhờ vậy vòng quay hàng hóa mượt hơn.
- Khi khủng hoảng ập đến, người lãnh đạo phải bình tĩnh vận trù phương án, gỡ nút thắt từng bước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật hoặc báo cáo liên quan đến quản lý và tối ưu hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành như quản lý, kinh tế, kỹ thuật, và logistics.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn và kỹ thuật cao.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các phương pháp tối ưu hóa và quản lý hiệu quả.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết quá trình tính toán.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong quản lý và kinh tế nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vận trù kế hoạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (kế hoạch, phương án), trạng từ (nhanh chóng, chính xác).






Danh sách bình luận