Vạn toàn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hoàn toàn về cả mọi mặt.
Ví dụ:
Phương án này vạn toàn, đáp ứng đủ an toàn, chi phí và tiến độ.
Nghĩa: Hoàn toàn về cả mọi mặt.
1
Học sinh tiểu học
- Kế hoạch này vạn toàn, nên cả lớp ai cũng yên tâm.
- Chiếc cầu mới làm chắc chắn, cô giáo bảo là vạn toàn.
- Chúng em luyện tập kỹ, chuẩn bị vạn toàn cho buổi biểu diễn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm đã rà soát từng bước, mong đề án đạt mức vạn toàn.
- Bài thuyết trình được chỉnh sửa nhiều lần để gần vạn toàn nhất có thể.
- Cậu ấy sắp xếp lịch ôn thi vạn toàn, không bỏ sót môn nào.
3
Người trưởng thành
- Phương án này vạn toàn, đáp ứng đủ an toàn, chi phí và tiến độ.
- Người ta chỉ thực sự yên lòng khi kế hoạch đã vạn toàn, không còn góc khuất.
- Trong chuyện lớn, cái khó nhất là giữ đầu óc tỉnh để tính đường vạn toàn.
- Đạt tới mức vạn toàn hiếm lắm; đa phần chúng ta chỉ đang vá những mảnh còn dở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoàn toàn về cả mọi mặt.
Từ trái nghĩa:
khiếm khuyết bất toàn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vạn toàn | rất trang trọng, văn chương; mức độ tuyệt đối; ít dùng trong khẩu ngữ hiện đại Ví dụ: Phương án này vạn toàn, đáp ứng đủ an toàn, chi phí và tiến độ. |
| toàn mỹ | trang trọng, văn chương; mức độ tuyệt đối Ví dụ: Tác phẩm được đánh giá là toàn mỹ về tư tưởng lẫn nghệ thuật. |
| toàn bích | trang trọng, cổ điển; mức độ tuyệt đối Ví dụ: Chiến lược được chuẩn bị toàn bích, không sơ hở. |
| hoàn mỹ | trang trọng, hiện đại; mức độ tuyệt đối Ví dụ: Buổi biểu diễn gần như hoàn mỹ ở mọi phương diện. |
| toàn diện | trung tính, hành chính–học thuật; mức độ rất cao (gần tuyệt đối) Ví dụ: Cần một giải pháp toàn diện cho dự án. |
| khiếm khuyết | trung tính, phê bình; mức độ rõ rệt Ví dụ: Bản kế hoạch còn nhiều điểm khiếm khuyết. |
| bất toàn | trang trọng, học thuật; mức độ chung Ví dụ: Mọi mô hình đều bất toàn ở một số giả định. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh sự hoàn hảo, không có thiếu sót.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ấn tượng về sự hoàn mỹ, toàn diện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hoàn hảo, không có khuyết điểm.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoàn hảo, không có thiếu sót.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác quá trang trọng.
- Thường xuất hiện trong các bài viết mang tính chất ca ngợi hoặc mô tả lý tưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hoàn hảo" nhưng "vạn toàn" mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "kế hoạch vạn toàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn".






Danh sách bình luận