Văn thể
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thể loại văn học; thể văn.
Ví dụ:
Bài báo này viết theo văn thể phóng sự.
2.
danh từ
Văn nghệ và thể dục, thể thao (nói gộp).
Ví dụ:
Khu phố tổ chức chương trình văn thể vào cuối tuần.
Nghĩa 1: Thể loại văn học; thể văn.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo hỏi: Em thích văn thể truyện hay thơ?
- Bài tập yêu cầu xác định văn thể của đoạn văn.
- Tủ sách nhà em có nhiều văn thể khác nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài nghị luận và bài tự sự thuộc hai văn thể khác nhau.
- Khi đọc truyện ngắn, em chú ý đặc điểm của văn thể này để phân tích nhân vật.
- Cùng một đề tài, chọn văn thể phù hợp sẽ giúp bài viết rõ ý hơn.
3
Người trưởng thành
- Bài báo này viết theo văn thể phóng sự.
- Khi đổi văn thể, giọng điệu và nhịp câu cũng phải đổi theo.
- Một bản thảo chỉ thật sự sáng khi người viết nắm chắc kỷ luật của văn thể.
- Chọn sai văn thể, thông điệp dễ trượt khỏi người đọc.
Nghĩa 2: Văn nghệ và thể dục, thể thao (nói gộp).
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay trường em sinh hoạt văn thể ở sân.
- Bạn Lan đăng ký câu lạc bộ văn thể của lớp.
- Ngày hội văn thể có múa hát và đá bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phong trào văn thể của trường rộn ràng sau giờ học.
- Lịch hoạt động văn thể giúp chúng mình cân bằng giữa học và chơi.
- Đoàn trường phát động tuần lễ văn thể để kết nối các lớp.
3
Người trưởng thành
- Khu phố tổ chức chương trình văn thể vào cuối tuần.
- Doanh nghiệp đầu tư cho hoạt động văn thể để gắn kết nhân viên.
- Một đô thị đáng sống cần không gian công cộng cho văn thể phát triển.
- Giữ nhịp văn thể đều đặn, cơ thể khỏe hơn mà tinh thần cũng sáng hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thể loại văn học; thể văn.
Từ đồng nghĩa:
thể văn thể loại
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| văn thể | trang trọng, thuật ngữ học thuật, trung tính Ví dụ: Bài báo này viết theo văn thể phóng sự. |
| thể văn | trung tính, học thuật; mức độ tương đương Ví dụ: Bài viết này thuộc thể văn nghị luận. |
| thể loại | trung tính, phổ thông; hơi rộng nhưng dùng thay trong ngữ cảnh văn học Ví dụ: Tác phẩm này thuộc thể loại truyện ngắn. |
Nghĩa 2: Văn nghệ và thể dục, thể thao (nói gộp).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, báo chí khi nói về thể loại văn học hoặc kết hợp văn nghệ và thể thao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để phân loại hoặc thảo luận về các thể loại văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu văn học hoặc giáo dục thể chất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trang trọng và học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu dùng để phân loại hoặc mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân loại hoặc thảo luận về các thể loại văn học hoặc kết hợp văn nghệ và thể thao.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh giáo dục hoặc nghiên cứu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thể loại khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một văn thể mới", "văn thể này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "văn thể phong phú", "phát triển văn thể".






Danh sách bình luận