Vắn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ngắn.
Ví dụ:
Bài phát biểu vắn, đi thẳng vào trọng tâm.
Nghĩa: Ngắn.
1
Học sinh tiểu học
- Tóc em cắt vắn nên rất gọn.
- Thư mẹ viết vắn nhưng ấm áp.
- Con đường vắn qua sân trường làm em đi nhanh hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu trả lời khá vắn, nhưng ý chính rõ ràng.
- Buổi họp lớp diễn ra vắn, ai cũng kịp về trước mưa.
- Tin nhắn vắn thôi mà khiến mình thấy yên tâm.
3
Người trưởng thành
- Bài phát biểu vắn, đi thẳng vào trọng tâm.
- Đôi khi một lời xin lỗi vắn lại cứu cả mối quan hệ dài lâu.
- Những ngày vắn ngủi ở quê để lại dư vị khó tả.
- Tôi thích những cuộc họp vắn, để thời gian dành cho việc thật sự quan trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngắn.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vắn | Thường dùng trong văn viết hoặc các cụm từ cố định, mang sắc thái trang trọng hoặc hơi cổ, nhấn mạnh sự ngắn gọn, cô đọng hoặc sự chóng vánh của thời gian, độ dài. Ví dụ: Bài phát biểu vắn, đi thẳng vào trọng tâm. |
| ngắn | Trung tính, phổ biến, chỉ độ dài hoặc khoảng thời gian không lớn. Ví dụ: Tóc cô ấy rất ngắn. |
| ngắn ngủi | Diễn tả sự ngắn về thời gian hoặc độ dài, thường mang sắc thái tiếc nuối, cảm thán về sự chóng vánh, ít ỏi. Ví dụ: Cuộc đời ngắn ngủi của anh ấy để lại nhiều tiếc nuối. |
| dài | Trung tính, phổ biến, chỉ độ dài hoặc khoảng thời gian lớn. Ví dụ: Con đường này rất dài. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả độ dài của một vật hoặc thời gian, ví dụ "áo vắn" hay "thời gian vắn".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "ngắn".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo âm điệu hoặc phong cách riêng, nhưng không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngắn gọn, súc tích.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn diễn đạt sự ngắn gọn.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay bằng "ngắn".
- Không có nhiều biến thể, chủ yếu dùng trong khẩu ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "ngắn" trong văn viết.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vắn", "khá vắn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".





