Vần chân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vần ở âm tiết cuối câu thơ
Ví dụ: Khổ thơ này chặt chẽ nhờ vần chân khép ý nhịp nhàng.
Nghĩa: Vần ở âm tiết cuối câu thơ
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo bảo chúng em tìm vần chân ở cuối mỗi câu thơ.
  • Bạn Lan đọc bài thơ và chỉ ra vần chân giống nhau ở hai câu liền kề.
  • Em gạch chân những tiếng cuối câu để xem chúng có vần chân với nhau không.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài lục bát, vần chân của câu sáu nối sang giữa câu tám, tạo nhịp rất êm.
  • Thầy phân tích rằng vần chân trùng âm cuối giúp khổ thơ kết lại gọn và dễ nhớ.
  • Khi sửa bài, mình thay một từ cuối để vần chân ăn khớp với câu trước.
3
Người trưởng thành
  • Khổ thơ này chặt chẽ nhờ vần chân khép ý nhịp nhàng.
  • Nhà thơ giữ vần chân như một lời hẹn, để mỗi câu kết rơi xuống cùng một âm vang.
  • Chỉ cần trật một tiếng ở cuối, vần chân vỡ ra và nhạc tính cũng tắt theo.
  • Trong những đêm sửa bản thảo, anh lắng nghe vần chân như người so dây đàn, tìm đúng nốt chạm vào tai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vần ở âm tiết cuối câu thơ
Từ đồng nghĩa:
vần cuối cuối vần
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vần chân thuật ngữ văn học; trung tính, trang trọng nhẹ Ví dụ: Khổ thơ này chặt chẽ nhờ vần chân khép ý nhịp nhàng.
vần cuối trung tính; cách gọi mô tả, ít dùng hơn Ví dụ: Bài thơ này gieo vần cuối rất đều.
cuối vần trung tính; biến thể dùng trong nghiên cứu, hiếm Ví dụ: Tác giả thống nhất cách gieo cuối vần giữa các câu.
vần lưng thuật ngữ đối lập trong thi học; trung tính Ví dụ: Thơ lục bát có cả vần lưng và vần chân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thơ ca, ngữ văn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong phân tích thơ, đặc biệt là thơ truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong nghiên cứu ngữ văn, thi pháp học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn khi dùng trong ngữ cảnh học thuật.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi phân tích cấu trúc thơ hoặc giảng dạy về thơ ca.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại vần khác như vần lưng, vần đầu.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vần chân của bài thơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như "này", "đó") hoặc động từ (như "có", "tìm").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...