Uỷ mị
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có những biểu hiện yếu đuối về tình cảm, về tinh thần.
Ví dụ:
Anh đừng tỏ ra uỷ mị trước chuyện nhỏ như vậy.
Nghĩa: Có những biểu hiện yếu đuối về tình cảm, về tinh thần.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bé không còn uỷ mị nữa khi tự lau nước mắt và đứng dậy.
- Bạn đừng uỷ mị, hãy bình tĩnh làm lại bài cho gọn gàng.
- Thua trò chơi một chút thôi, uỷ mị như thế là không vui đâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cứ than thở mãi vì điểm số thấp nghe có phần uỷ mị và thiếu quyết tâm.
- Bạn ấy hay viết trạng thái buồn bã, đọc lên thấy hơi uỷ mị chứ không giúp được gì.
- Đối diện lời chê bai bằng nụ cười vững vàng dễ chịu hơn việc phản ứng uỷ mị.
3
Người trưởng thành
- Anh đừng tỏ ra uỷ mị trước chuyện nhỏ như vậy.
- Biết nhạy cảm là tốt, nhưng ngả hẳn sang uỷ mị thì tự trói tay mình.
- Trong những ngày yếu lòng, tôi sợ nhất là mình trượt vào giọng điệu uỷ mị, than thân trách phận.
- Văn chương có thể mềm, nhưng nếu quá uỷ mị thì làm mòn sức sống của câu chữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có những biểu hiện yếu đuối về tình cảm, về tinh thần.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| uỷ mị | Hơi chê bai, sắc thái tiêu cực, mức độ vừa–khá; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Anh đừng tỏ ra uỷ mị trước chuyện nhỏ như vậy. |
| uỷ luỵ | Tiêu cực, hơi văn chương; mức độ tương đương Ví dụ: Giọng điệu ủy lụy, uỷ mị khiến bài diễn văn kém thuyết phục. |
| sướt mướt | Tiêu cực, khẩu ngữ; mức độ khá mạnh về ủy mị Ví dụ: Bộ phim quá sướt mướt, uỷ mị nên khó xem trọn vẹn. |
| luỵ tình | Tiêu cực, hơi văn chương; mức độ tương đương, thiên về tình cảm Ví dụ: Cô ấy lụy tình, uỷ mị mỗi khi nhắc đến người cũ. |
| kiên cường | Tích cực, trang trọng; mức độ mạnh, đối lập rõ Ví dụ: Anh ấy kiên cường, không hề uỷ mị trước khó khăn. |
| rắn rỏi | Tích cực, trung tính; mức độ vừa, thiên về khí chất Ví dụ: Phong thái rắn rỏi, không uỷ mị khi xử lý khủng hoảng. |
| bản lĩnh | Tích cực, trung tính; mức độ vừa, nhấn vào vững vàng tinh thần Ví dụ: Người lãnh đạo cần bản lĩnh, tránh uỷ mị trong quyết định. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc miêu tả ai đó có biểu hiện yếu đuối, dễ xúc động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật hoặc tình huống có cảm xúc mạnh mẽ, yếu đuối.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý chê bai.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự yếu đuối về mặt tình cảm của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc trang trọng.
- Thường dùng trong miêu tả nhân vật hoặc tình huống trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác như "yếu đuối" nhưng "uỷ mị" nhấn mạnh hơn về mặt tình cảm.
- Tránh dùng để miêu tả sự yếu đuối về thể chất.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất uỷ mị", "quá uỷ mị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".





