Ưỡn ẹo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gọi tả dáng điệu uốn mình qua lại, cố làm ra về mềm mại duyên dáng, nhưng thiếu tự nhiên, thiếu đứng đắn.
Ví dụ:
Cô ta bước vào phòng với dáng ưỡn ẹo, khiến ai cũng ngại ngần.
Nghĩa: Từ gọi tả dáng điệu uốn mình qua lại, cố làm ra về mềm mại duyên dáng, nhưng thiếu tự nhiên, thiếu đứng đắn.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bé bước đi ưỡn ẹo trước gương, bắt chước diễn viên.
- Bạn mèo đi ưỡn ẹo quanh bát sữa, trông hơi làm điệu.
- Cậu bạn thấy bạn mình ưỡn ẹo khi chụp ảnh, nhìn không tự nhiên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy vào lớp với dáng đi ưỡn ẹo, khiến cả nhóm bạn bật cười vì lố.
- Bạn ấy nói chuyện ưỡn ẹo trước thầy cô, nghe khách sáo và thiếu nghiêm túc.
- Trên sân khấu, cậu diễn ưỡn ẹo quá mức, làm tiết mục mất đi sự chân thật.
3
Người trưởng thành
- Cô ta bước vào phòng với dáng ưỡn ẹo, khiến ai cũng ngại ngần.
- Làm đẹp không sai, nhưng ưỡn ẹo quá lại thành phô và thiếu tự nhiên.
- Anh không thích kiểu nói năng ưỡn ẹo, vừa mệt vừa kém tôn trọng người nghe.
- Trong ánh đèn mờ, bước chân ưỡn ẹo bỗng trở nên lạc điệu giữa cuộc trò chuyện thẳng thắn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gọi tả dáng điệu uốn mình qua lại, cố làm ra về mềm mại duyên dáng, nhưng thiếu tự nhiên, thiếu đứng đắn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ưỡn ẹo | sắc thái chê, hơi mỉa; khẩu ngữ; mức độ khá mạnh Ví dụ: Cô ta bước vào phòng với dáng ưỡn ẹo, khiến ai cũng ngại ngần. |
| ẻo lả | trung tính→chê nhẹ; khẩu ngữ Ví dụ: Cách đi đứng ẻo lả của cô ta khiến nhiều người khó chịu. |
| yểu điệu | trung tính→chê nhẹ khi hàm ý làm dáng; thông dụng Ví dụ: Cô ấy yểu điệu quá mức thành ra bị bảo là yểu điệu ưỡn ẹo. |
| lẳng lơ | chê mạnh; sắc thái đạo đức phê phán Ví dụ: Bà cụ bảo dáng đi lẳng lơ, ưỡn ẹo như thế là không nên. |
| đĩnh đạc | trang trọng; khen; dáng đứng đắn, tự nhiên Ví dụ: Cô ấy bước đi đĩnh đạc, không hề ưỡn ẹo. |
| mực thước | trang trọng; khen; khuôn phép, nghiêm Ví dụ: Dáng đi mực thước, trái hẳn kiểu ưỡn ẹo làm dáng. |
| tự nhiên | trung tính; không làm dáng Ví dụ: Cứ đi đứng tự nhiên, đừng ưỡn ẹo trước đám đông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc chê bai dáng điệu của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc châm biếm.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu tự nhiên hoặc không đứng đắn trong dáng điệu của ai đó.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là chỉ trích cá nhân, cần cẩn trọng khi sử dụng.
- Khác biệt với từ "duyên dáng" ở chỗ "ưỡn ẹo" mang ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả dáng điệu của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cô ấy ưỡn ẹo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: "đi ưỡn ẹo".






Danh sách bình luận