Ung nhọt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nhọt lớn (nói khái quát).
Ví dụ:
Ung nhọt vỡ ra, cô thấy nhẹ cả người.
2.
danh từ
Ví hiện tượng xấu xa, thối nát từ bên trong, gây tác hại lớn cho một xã hội.
Ví dụ:
Quan liêu là ung nhọt làm tê liệt bộ máy.
Nghĩa 1: Nhọt lớn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cái ung nhọt ở đầu gối làm bé đi lại khó khăn.
- Mẹ bôi thuốc lên ung nhọt để nó bớt đau.
- Ung nhọt sưng đỏ, chạm vào là nhói.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ấy khập khiễng vì một ung nhọt ở bắp chân sưng tấy.
- Bác sĩ dặn không được nặn ung nhọt kẻo để lại sẹo xấu.
- Sau vài ngày chườm ấm, ung nhọt xẹp dần và đỡ nhức.
3
Người trưởng thành
- Ung nhọt vỡ ra, cô thấy nhẹ cả người.
- Anh hiểu rằng ung nhọt hình thành từ thói quen chủ quan, coi thường những vết trầy nhỏ.
- Vết đau âm ỉ báo hiệu một ung nhọt đang kín đáo lớn lên dưới da.
- Chữa ung nhọt đúng cách đòi hỏi kiên nhẫn, sạch sẽ và tránh nóng vội.
Nghĩa 2: Ví hiện tượng xấu xa, thối nát từ bên trong, gây tác hại lớn cho một xã hội.
1
Học sinh tiểu học
- Tham nhũng là một ung nhọt làm xã hội yếu đi.
- Nạn quay cóp trở thành ung nhọt trong lớp, ai cũng khó chịu.
- Nói dối lan rộng sẽ là ung nhọt của cộng đồng nhỏ bé của chúng ta.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sự vô cảm trước tai nạn giao thông dần dần thành ung nhọt của đời sống đô thị.
- Tin giả như một ung nhọt, lan nhanh và làm người ta mất niềm tin.
- Đặc quyền nhóm là ung nhọt khiến luật lệ bị bẻ cong.
3
Người trưởng thành
- Quan liêu là ung nhọt làm tê liệt bộ máy.
- Khi lợi ích riêng lấn át luật pháp, ung nhọt sẽ mọc ngay trong những báo cáo đẹp đẽ.
- Những thỏa hiệp mờ ám tích tụ lâu ngày, đến lúc vỡ ra mới thấy ung nhọt đã ăn sâu.
- Muốn chữa ung nhọt xã hội, phải dám mổ xẻ, làm sạch và chịu đau trong chốc lát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhọt lớn (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
mụn nhọt nhọt
Từ trái nghĩa:
lành sẹo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ung nhọt | Trung tính; y học dân gian; sắc thái mạnh vừa, hơi thô mộc Ví dụ: Ung nhọt vỡ ra, cô thấy nhẹ cả người. |
| mụn nhọt | Trung tính, phổ thông; bao quát, có thể thay thế đa số ngữ cảnh Ví dụ: Bác ấy nổi mụn nhọt ở lưng. |
| nhọt | Trung tính, ngắn gọn; khẩu ngữ hơn; thay thế trong ngữ cảnh thông dụng Ví dụ: Anh ấy bị nhọt ở cổ. |
| lành sẹo | Trung tính; kết quả đối lập (không còn nhọt); dùng trong y ngữ đời thường Ví dụ: Vết thương đã lành sẹo, không còn đau nữa. |
Nghĩa 2: Ví hiện tượng xấu xa, thối nát từ bên trong, gây tác hại lớn cho một xã hội.
Từ đồng nghĩa:
khối u ung bướu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ung nhọt | Ẩn dụ xã hội; sắc thái mạnh, phê phán gay gắt; văn luận, báo chí Ví dụ: Quan liêu là ung nhọt làm tê liệt bộ máy. |
| khối u | Trung tính-nghiêm; ẩn dụ phê phán; dùng trong nghị luận Ví dụ: Tham nhũng là khối u của bộ máy. |
| ung bướu | Trang trọng, y khoa; ẩn dụ nặng, nhấn mức độ trầm trọng Ví dụ: Tệ nạn ấy là ung bướu của xã hội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các vấn đề xã hội nghiêm trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự thối nát, xấu xa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học để chỉ nhọt lớn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự xấu xa, thối nát.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản viết.
- Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc phê phán.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bệnh lý khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "nhọt" ở mức độ nghiêm trọng và ý nghĩa ẩn dụ.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ung nhọt lớn", "những ung nhọt xã hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (trị, phát hiện), và lượng từ (một, nhiều).





