Uẩn khúc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điều rắc rối, éo le còn giấu kín, chưa được làm sáng tỏ hoặc chưa bày tỏ ra.
Ví dụ: Câu chuyện tưởng như đơn giản, nhưng còn một uẩn khúc chưa được mở ra.
Nghĩa: Điều rắc rối, éo le còn giấu kín, chưa được làm sáng tỏ hoặc chưa bày tỏ ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong câu chuyện, vẫn còn một uẩn khúc mà cô bé chưa kể.
  • Bức thư làm mẹ vui, nhưng trong mắt mẹ vẫn có uẩn khúc.
  • Cậu hiểu bài toán, nhưng lời giải còn uẩn khúc chưa nói ra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả lớp đoán được kết thúc, nhưng ai cũng cảm thấy còn uẩn khúc chưa được giải đáp.
  • Nhật ký của bạn ấy nhẹ nhàng, song giữa dòng chữ vẫn lộ ra một uẩn khúc khó nói.
  • Bộ phim khép lại, để lại một uẩn khúc khiến mình cứ nghĩ mãi.
3
Người trưởng thành
  • Câu chuyện tưởng như đơn giản, nhưng còn một uẩn khúc chưa được mở ra.
  • Giữa những lời chúc mừng, tôi nhận ra một uẩn khúc nhỏ nhoi lẩn trong ánh mắt anh.
  • Mọi mối quan hệ đều có uẩn khúc của nó, thứ chỉ hé lộ khi niềm tin đủ đầy.
  • Chúng ta đi qua nhiều biến cố, song chính các uẩn khúc không gọi tên mới khiến lòng nặng trĩu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điều rắc rối, éo le còn giấu kín, chưa được làm sáng tỏ hoặc chưa bày tỏ ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
uẩn khúc trung tính, hơi văn chương; hàm ý kín ẩn, khó giãi bày Ví dụ: Câu chuyện tưởng như đơn giản, nhưng còn một uẩn khúc chưa được mở ra.
ẩn khuất văn chương, trang trọng; sắc thái kín đáo hơn, mức độ nhẹ hơn Ví dụ: Câu chuyện còn nhiều ẩn khuất chưa được nói ra.
khúc mắc trung tính, phổ thông; mức độ nhẹ đến trung bình Ví dụ: Giữa họ vẫn còn khúc mắc chưa giải quyết.
bí ẩn trung tính, phổ thông; nhấn mạnh tính chưa được sáng tỏ Ví dụ: Vụ án còn nhiều bí ẩn chưa thể lý giải.
minh bạch trang trọng, trung tính; đối lập về trạng thái đã rõ ràng Ví dụ: Mọi việc giờ đã minh bạch, không còn nghi ngờ.
rõ ràng trung tính, phổ thông; mức độ mạnh về độ sáng tỏ Ví dụ: Sự thật đã rõ ràng sau cuộc điều tra.
sáng tỏ trung tính, phổ thông; nhấn mạnh quá trình được làm rõ Ví dụ: Những uẩn khúc dần sáng tỏ qua các lời khai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các tình huống cần diễn đạt sự phức tạp, bí ẩn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích, điều tra, hoặc khi mô tả các tình huống phức tạp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bí ẩn, phức tạp, thường mang sắc thái nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phức tạp, bí ẩn của một tình huống.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, thân mật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phức tạp khác như "bí ẩn", "rắc rối".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "uẩn khúc này", "những uẩn khúc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "phức tạp"), động từ (như "giải quyết"), và lượng từ (như "một").