Khuất tất
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; ít dùng). Luồn cúi hoặc nói chung làm việc mất nhân cách. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; ít dùng). Luồn cúi hoặc nói chung làm việc mất nhân cách.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khuất tất | Từ cũ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành vi thiếu liêm sỉ, không đàng hoàng, thường vì lợi ích cá nhân. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: |
| luồn cúi | Động từ, mang sắc thái tiêu cực mạnh, chỉ hành vi hạ thấp bản thân, nịnh bợ để đạt mục đích. Ví dụ: Anh ta luồn cúi cấp trên để được thăng chức. |
| bợ đỡ | Động từ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành vi nịnh nọt, tâng bốc quá mức để lấy lòng hoặc trục lợi. Ví dụ: Cô ấy luôn bợ đỡ sếp để được lòng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc mang tính chất lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, chỉ trích hành vi thiếu trung thực hoặc mất nhân cách.
- Phong cách cổ điển, thường xuất hiện trong văn học xưa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành vi luồn cúi, thiếu trung thực trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học cổ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự như "gian dối" hoặc "lươn lẹo".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh sai lệch ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta khuất tất để đạt được mục đích."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc mục đích, ví dụ: "khuất tất vì tiền bạc."
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





