Ú té
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Rất nhanh, một cách khẩn trương.
Ví dụ:
Tôi nghe gọi tên liền ú té chạy đến quầy làm thủ tục.
Nghĩa: Rất nhanh, một cách khẩn trương.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy mưa ào xuống, em chạy ú té vào hiên nhà.
- Chuông vào học vừa reo, cả lớp ú té xếp hàng.
- Con mèo bị ướt, nó ú té chui dưới gầm bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa thấy bóng thầy giám thị từ xa, mấy bạn đang tám chuyện ú té về chỗ.
- Trời sấm chớp lóe lên, tụi nó ú té gom quần áo đang phơi.
- Đội bạn phản công nhanh quá, hậu vệ phải ú té lùi về khung thành.
3
Người trưởng thành
- Tôi nghe gọi tên liền ú té chạy đến quầy làm thủ tục.
- Tin hạn chót bị đẩy lên, cả nhóm ú té sắp xếp lại kế hoạch cho kịp.
- Ngửi mùi khét từ bếp, chị ấy ú té lao vào tắt bếp rồi mới thở phào.
- Thấy chuyến xe sắp rời bến, anh ta ú té chen qua đám đông để kịp lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất nhanh, một cách khẩn trương.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ú té | khẩu ngữ, nhấn mạnh tốc độ, sắc thái dí dỏm, mạnh Ví dụ: Tôi nghe gọi tên liền ú té chạy đến quầy làm thủ tục. |
| vụt | trung tính, nhanh đột ngột, mạnh Ví dụ: Anh ta chạy vụt đi. |
| vèo | khẩu ngữ, nhanh thoáng qua, nhẹ hơn Ví dụ: Chiếc xe vèo qua cổng. |
| phắt | khẩu ngữ, cộc, rất nhanh, dứt khoát Ví dụ: Nó quay phắt người đi. |
| cái vèo | khẩu ngữ, tượng thanh, nhanh thoáng, nhẹ Ví dụ: Con chim bay cái vèo mất hút. |
| lề mề | khẩu ngữ, chậm chạp, khó chịu, mạnh Ví dụ: Đừng làm lề mề nữa. |
| chậm rì | khẩu ngữ, rất chậm, sắc thái chê Ví dụ: Cậu ấy làm chậm rì. |
| rề rà | trung tính hơi chê, chậm và dài dòng Ví dụ: Thủ tục rề rà quá. |
| ì ạch | khẩu ngữ, chậm nặng nhọc Ví dụ: Thuyền ì ạch tiến vào bờ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động nhanh chóng, vội vã trong các tình huống bất ngờ hoặc cần thiết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hiện đại để tạo cảm giác sống động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khẩn trương, gấp gáp.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
- Thường dùng trong các câu chuyện kể hoặc miêu tả hành động nhanh chóng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "vội vàng" nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp, tránh dùng trong các tình huống nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động nhanh chóng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ú té ra khỏi phòng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá" để nhấn mạnh tốc độ, ví dụ: "rất ú té".






Danh sách bình luận