U ẩn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thầm kín, không bộc lộ ra (thường nói về tình cảm đau buồn).
Ví dụ: Ánh mắt cô u ẩn sau lớp trang điểm.
Nghĩa: Thầm kín, không bộc lộ ra (thường nói về tình cảm đau buồn).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé cười mà mắt vẫn u ẩn.
  • Giọng hát nghe ấm nhưng u ẩn.
  • Bức tranh tối màu, nhìn thấy u ẩn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy hay vui đùa, nhưng trong ánh nhìn vẫn u ẩn.
  • Khúc nhạc trầm khiến căn phòng trở nên u ẩn.
  • Dòng nhật ký ngắn thôi mà lời lẽ rất u ẩn.
3
Người trưởng thành
  • Ánh mắt cô u ẩn sau lớp trang điểm.
  • Anh nói bình thản, nhưng giọng trầm u ẩn như đang giấu một cơn mưa cũ.
  • Bức thư không trách móc, chỉ lặng lẽ u ẩn giữa những dòng chào hỏi.
  • Giữa đám đông rộn rã, nụ cười của cô vẫn u ẩn như một vết xước khó lành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thầm kín, không bộc lộ ra (thường nói về tình cảm đau buồn).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
u ẩn sắc thái buồn, trầm, nội tâm; văn chương, hơi cổ điển; cường độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Ánh mắt cô u ẩn sau lớp trang điểm.
u uất buồn nặng, dồn nén; văn chương, trang trọng; mạnh hơn Ví dụ: Ánh mắt cô u uất nhiều ngày liền.
u sầu buồn man mác, trầm lắng; văn chương; cường độ trung bình Ví dụ: Gương mặt anh u sầu mà kín đáo.
u hoài buồn vương vấn, da diết; văn chương; trung bình Ví dụ: Khúc hát vang lên đầy u hoài.
tươi tắn vui vẻ, rạng rỡ; trung tính/khẩu ngữ; đối lập sắc thái Ví dụ: Nụ cười cô hôm nay thật tươi tắn.
phấn chấn tinh thần hứng khởi, lạc quan; trung tính; đối lập trạng thái Ví dụ: Sau tin vui, ai nấy đều phấn chấn.
hồ hởi vui mừng bộc lộ rõ; khẩu ngữ; mạnh, đối lập với kín đáo buồn Ví dụ: Anh chàng hồ hởi khoe thành tích.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn bản báo chí hoặc học thuật khi miêu tả tâm trạng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, tiểu thuyết để diễn tả cảm xúc sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc buồn bã, sâu lắng.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc không thể hiện ra bên ngoài.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự tinh tế và sâu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác như "âm thầm" hay "kín đáo".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nỗi buồn u ẩn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái như "nỗi buồn", "tâm trạng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...