Tuyệt mệnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(dùng phụ sau d.). (Những lời) để lại trước khi tự tử.
Ví dụ: Anh để lại một đoạn tuyệt mệnh ngắn rồi tự kết liễu đời mình.
Nghĩa: (dùng phụ sau d.). (Những lời) để lại trước khi tự tử.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh ấy viết mấy dòng tuyệt mệnh để lại cho mẹ.
  • Cô để tờ giấy tuyệt mệnh trên bàn học.
  • Trong truyện, nhân vật bỏ lại lời tuyệt mệnh trước khi rời đi mãi mãi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước khi tìm đến cái chết, nhân vật để lại bức thư tuyệt mệnh nói lời xin lỗi.
  • Cậu ấy đăng vài dòng tuyệt mệnh trên mạng, khiến ai đọc cũng bàng hoàng.
  • Trong tác phẩm, lời tuyệt mệnh phơi bày nỗi tuyệt vọng của người viết.
3
Người trưởng thành
  • Anh để lại một đoạn tuyệt mệnh ngắn rồi tự kết liễu đời mình.
  • Lời tuyệt mệnh ấy không chỉ là lời tạm biệt mà còn là tiếng kêu cuối của một tâm hồn kiệt sức.
  • Trong tập hồ sơ, bức thư tuyệt mệnh như một vết dao cắt vào lương tri người ở lại.
  • Người ta tìm thấy mảnh giấy tuyệt mệnh, chữ run rẩy, nhòe nước mắt, khép lại một kiếp người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý, xã hội hoặc các vụ việc liên quan đến tự tử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hiệu ứng cảm xúc mạnh mẽ, thường trong các tác phẩm có chủ đề bi kịch.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc bi thương, tuyệt vọng.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các tình huống nghiêm trọng liên quan đến tự tử.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không phù hợp với chủ đề nghiêm trọng.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ miêu tả cảm xúc mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng không liên quan đến tự tử.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Không nên sử dụng một cách tùy tiện trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tuyệt mệnh."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "ông ấy tuyệt mệnh."
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...