Tự tử
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tự giết chết mình một cách có ý thức.
Ví dụ:
Anh ấy từng có ý định tự tử nhưng đã được can ngăn kịp thời.
Nghĩa: Tự giết chết mình một cách có ý thức.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy buồn bã nhưng cô giáo nói rõ việc tự tử là sai và luôn có người giúp.
- Khi thấy nhân vật trong truyện muốn tự tử, cô bé chạy đi nhờ người lớn ngay.
- Thầy cô dặn nếu ai từng nghĩ đến tự tử thì phải nói với người tin cậy để được cứu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có người vì áp lực mà nghĩ đến tự tử, nhưng chỉ cần mở lời, cánh cửa hy vọng sẽ hé ra.
- Bộ phim kể về một chàng trai định tự tử, rồi bức thư của mẹ đã kéo cậu dừng lại.
- Khi bạn mình nhắn tin muốn tự tử, tôi gọi ngay cho tổng đài hỗ trợ và chạy đến với bạn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy từng có ý định tự tử nhưng đã được can ngăn kịp thời.
- Tin một học sinh tự tử khiến cả cộng đồng bàng hoàng và đặt lại câu hỏi về trách nhiệm người lớn.
- Đằng sau quyết định tự tử thường là nỗi tuyệt vọng kéo dài, không phải phút bốc đồng đơn thuần.
- Chúng ta cần nói thẳng về tự tử để kịp nhận diện tín hiệu cầu cứu và dang tay giữ người ở lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tự giết chết mình một cách có ý thức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tự cứu cứu sống
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tự tử | mạnh, trung tính–trang trọng; sắc thái nghiêm trọng, thường dùng trong báo chí/y khoa/xã hội học Ví dụ: Anh ấy từng có ý định tự tử nhưng đã được can ngăn kịp thời. |
| tự sát | trang trọng, pháp y/báo chí; mức độ mạnh, khách quan Ví dụ: Nạn nhân được xác định là đã tự sát. |
| quyên sinh | văn chương, trang trọng; mức độ mạnh nhưng nói giảm hơn Ví dụ: Vì túng quẫn, ông đã quyên sinh. |
| tự cứu | trung tính, tích cực; đối lập trực tiếp về chủ đích với hành vi hủy hoại bản thân Ví dụ: Đứng trước tuyệt vọng, cô chọn tự cứu thay vì tự tử. |
| cứu sống | trung tính–trang trọng; hành động ngăn cái chết của chính đương sự hoặc người khác, đối lập mục tiêu Ví dụ: Bạn bè kịp thời can thiệp và cứu sống anh, ngăn vụ tự tử. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc về sức khỏe tâm thần hoặc khi thảo luận về các sự kiện đáng tiếc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các báo cáo, nghiên cứu về tâm lý học, xã hội học hoặc trong các bài báo đưa tin về các vụ việc liên quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh để thể hiện bi kịch hoặc tâm lý nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, tâm lý học để mô tả hành vi hoặc hiện tượng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và bi kịch, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự chính xác.
- Không phù hợp cho các cuộc trò chuyện nhẹ nhàng hoặc hài hước.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chính xác hành động tự kết liễu cuộc sống.
- Tránh sử dụng trong các ngữ cảnh không nghiêm túc hoặc có thể gây hiểu lầm.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng các cụm từ nhẹ nhàng hơn trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng ít nghiêm trọng hơn.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây tổn thương hoặc hiểu lầm.
- Quan trọng là sử dụng từ này với sự nhạy cảm và tôn trọng đối với người nghe hoặc người đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã tự tử", "đang tự tử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) hoặc danh từ chỉ người (anh ấy, cô ấy).






Danh sách bình luận