Tuyền
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(cũ; phương ngữ). xem toàn (nghĩa II).
Ví dụ:
Bữa tiệc ấy tuyền là người quen.
2.
tính từ
(dùng sau t. màu sắc). Thuần một màu, không có màu khác xen vào.
Ví dụ:
Chiếc sơ mi trắng tuyền khiến gương mặt anh sáng bừng.
Nghĩa 1: (cũ; phương ngữ). xem toàn (nghĩa II).
1
Học sinh tiểu học
- Cánh đồng hôm nay tuyền là lúa chín.
- Bánh này tuyền là bột nếp, thơm lắm.
- Câu chuyện bà kể tuyền là niềm vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi chiều ở làng, âm thanh tuyền là tiếng ve, nghe râm ran khắp ngõ.
- Ngày hội trung thu, sân trường tuyền là mặt nạ giấy bồi và đèn lồng rực rỡ.
- Bài thuyết trình của bạn ấy tuyền là những ví dụ thực tế nên rất dễ hiểu.
3
Người trưởng thành
- Bữa tiệc ấy tuyền là người quen.
- Cuộc họp hôm nay tuyền là việc cấp bách, chẳng còn chỗ cho chuyện lan man.
- Con đường trước mặt tuyền là bụi đỏ, đi một đoạn là phủ kín giày.
- Tin nhắn anh gửi tuyền là lời xin lỗi, ngắn mà chạm đúng chỗ đau.
Nghĩa 2: (dùng sau t. màu sắc). Thuần một màu, không có màu khác xen vào.
1
Học sinh tiểu học
- Áo trắng tuyền nên nhìn rất sạch.
- Bông hoa đỏ tuyền nổi bật giữa vườn.
- Bầu trời xanh tuyền sau mưa thật đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tấm rèm xanh tuyền làm căn phòng dịu mắt hẳn.
- Cô ấy chọn váy đen tuyền, trông vừa giản dị vừa tinh tế.
- Sân băng bạc tuyền dưới nắng sớm, lạnh mà lấp lánh.
3
Người trưởng thành
- Chiếc sơ mi trắng tuyền khiến gương mặt anh sáng bừng.
- Phòng khách sơn be tuyền, không pha tạp sắc độ, tạo cảm giác an yên.
- Đêm xuống, con hẻm đen tuyền, chỉ còn tiếng chân vọng lại.
- Tôi thích ly gốm nâu tuyền, mộc mạc mà bền bỉ theo thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ; phương ngữ). xem toàn (nghĩa II).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuyền | Cũ, trang trọng, nhấn mạnh sự toàn vẹn, đầy đủ. Ví dụ: Bữa tiệc ấy tuyền là người quen. |
| toàn | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh sự đầy đủ, không thiếu sót. Ví dụ: Toàn bộ công việc đã hoàn thành. |
Nghĩa 2: (dùng sau t. màu sắc). Thuần một màu, không có màu khác xen vào.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuyền | Diễn tả sự tinh khiết, đồng nhất về màu sắc, thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả chi tiết. Ví dụ: Chiếc sơ mi trắng tuyền khiến gương mặt anh sáng bừng. |
| thuần | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh sự tinh khiết, không pha tạp. Ví dụ: Màu trắng thuần khiết. |
| nguyên | Trung tính, nhấn mạnh sự nguyên bản, không pha trộn. Ví dụ: Màu xanh nguyên thủy. |
| pha | Trung tính, chỉ sự kết hợp của nhiều yếu tố, không thuần nhất. Ví dụ: Màu pha tạp. |
| tạp | Trung tính, chỉ sự không thuần khiết, có nhiều loại trộn lẫn. Ví dụ: Màu sắc tạp nham. |
| nhiều màu | Trung tính, miêu tả sự đa dạng, không đồng nhất về màu sắc. Ví dụ: Chiếc áo nhiều màu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn bản miêu tả màu sắc, nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi miêu tả sự thuần khiết của màu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể gặp trong ngành thiết kế, hội họa để chỉ màu sắc thuần khiết.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tinh khiết, đơn giản của màu sắc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thuần khiết của một màu sắc.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với từ chỉ màu sắc để tạo thành cụm từ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "toàn" trong một số ngữ cảnh.
- Không nên dùng thay thế cho từ "thuần" khi không nói về màu sắc.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "màu tuyền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ màu sắc, ví dụ: "đen tuyền", "trắng tuyền".






Danh sách bình luận