Đa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây to có rễ phụ mọc từ cành thông xuống, trồng để lấy bóng mát.
Ví dụ: Cây đa đứng ở đầu làng, tỏa bóng rộng.
2. Từ biểu thị ý nhấn mạnh về điều vừa khẳng định, như muốn thuyết phục người nghe một cách thân mật.
3.
tính từ
Yếu tố ghép trước để cấu tạo danh từ, tính từ, động từ, có nghĩa “nhiều, có nhiều”.
Nghĩa 1: Cây to có rễ phụ mọc từ cành thông xuống, trồng để lấy bóng mát.
1
Học sinh tiểu học
  • Sân đình có cây đa to che mát cả bậc thềm.
  • Con chim sẻ đậu trên cành đa, hót líu lo.
  • Trưa hè, chúng em ngồi dưới gốc đa chơi ô ăn quan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gốc đa cổ thụ ôm lấy giếng làng, bóng râm mát rượi.
  • Những rễ đa thòng xuống như sợi dây, chạm gần mặt đất.
  • Buổi chiều, lũ trẻ tụ tập dưới cây đa, tiếng cười lan khắp sân.
3
Người trưởng thành
  • Cây đa đứng ở đầu làng, tỏa bóng rộng.
  • Rễ phụ của đa buông xuống từng chùm, như ghi nhớ tuổi tháng của đất.
  • Mỗi mùa nắng, tán đa ôm trọn con đường, khiến bước chân muốn chậm lại.
  • Ngồi dựa gốc đa, tôi nghe làng xưa trở mình trong tiếng lá.
Nghĩa 2: Từ biểu thị ý nhấn mạnh về điều vừa khẳng định, như muốn thuyết phục người nghe một cách thân mật.
Nghĩa 3: Yếu tố ghép trước để cấu tạo danh từ, tính từ, động từ, có nghĩa “nhiều, có nhiều”.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây to có rễ phụ mọc từ cành thông xuống, trồng để lấy bóng mát.
Nghĩa 2: Từ biểu thị ý nhấn mạnh về điều vừa khẳng định, như muốn thuyết phục người nghe một cách thân mật.
Nghĩa 3: Yếu tố ghép trước để cấu tạo danh từ, tính từ, động từ, có nghĩa “nhiều, có nhiều”.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ít
Từ Cách sử dụng
đa Dùng làm tiền tố trong các từ Hán Việt, biểu thị số lượng lớn hoặc tính đa dạng, phong phú. Ví dụ:
nhiều Trung tính, phổ biến, chỉ số lượng lớn hoặc mức độ cao. Ví dụ: Anh ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
ít Trung tính, phổ biến, chỉ số lượng nhỏ hoặc mức độ thấp. Ví dụ: Cô ấy có ít bạn bè thân thiết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh trong câu nói, tạo sự thân mật và thuyết phục.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi nói về cây đa trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học hoặc nông nghiệp khi nói về cây đa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân mật và gần gũi khi dùng để nhấn mạnh trong giao tiếp.
  • Trang trọng và mô tả khi nói về cây đa trong văn bản khoa học.
  • Biểu tượng và hình ảnh trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "đa" để nhấn mạnh trong câu nói thân mật, nhưng tránh dùng trong văn bản trang trọng.
  • Khi nói về cây đa, cần rõ ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với nghĩa khác.
  • "Đa" khi là yếu tố ghép thường dùng trong các từ ghép chỉ số lượng nhiều.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "đa".
  • Phân biệt rõ khi "đa" là danh từ chỉ cây và khi là yếu tố nhấn mạnh.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "đa" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Đa" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Đa" là từ đơn. Khi là yếu tố ghép, nó kết hợp với các từ khác để tạo thành từ ghép có nghĩa "nhiều".
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là danh từ, "đa" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) "Đa" có thể kết hợp với các danh từ khác để tạo thành từ ghép như "đa dạng", "đa số". Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các từ chỉ định như "cây", "cái".