Tuyên chiến
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tuyên bố với một nước khác là bắt đầu tiến hành chiến tranh chống nước đó.
Ví dụ:
Chính phủ tuyên chiến sau khi các nỗ lực ngoại giao thất bại.
Nghĩa: Tuyên bố với một nước khác là bắt đầu tiến hành chiến tranh chống nước đó.
1
Học sinh tiểu học
- Quốc gia kia tuyên chiến, báo hiệu chiến tranh sắp nổ ra.
- Nhà vua tuyên chiến để bảo vệ đất nước khỏi kẻ xâm lược.
- Tin tức nói rằng họ đã tuyên chiến và chuẩn bị quân đội.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngay sau khi bị tấn công biên giới, chính phủ quyết định tuyên chiến.
- Quốc hội họp khẩn và thông qua nghị quyết tuyên chiến với kẻ xâm lược.
- Đài quốc gia phát đi thông điệp tuyên chiến, khiến cả nước căng thẳng.
3
Người trưởng thành
- Chính phủ tuyên chiến sau khi các nỗ lực ngoại giao thất bại.
- Trong lịch sử, có khi một bức công hàm ngắn gọn cũng đủ để tuyên chiến và đổi hướng thời đại.
- Khi tuyên chiến, quốc gia không chỉ mở cuộc chiến ngoài biên giới mà còn mở cuộc chạy đua trong lòng dân về niềm tin và kỷ luật.
- Quyết định tuyên chiến thường là dấu mốc lạnh lùng, nơi lý trí chính trị lấn át mọi do dự của tình người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tuyên bố với một nước khác là bắt đầu tiến hành chiến tranh chống nước đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuyên chiến | trang trọng, pháp lý–ngoại giao; sắc thái dứt khoát, mạnh Ví dụ: Chính phủ tuyên chiến sau khi các nỗ lực ngoại giao thất bại. |
| khai chiến | trang trọng, sử dụng rộng rãi; ngắn gọn, mạnh Ví dụ: Sau tối hậu thư, họ tuyên bố khai chiến. |
| đình chiến | trang trọng, quân sự–ngoại giao; tạm ngưng xung đột Ví dụ: Hai bên ký thỏa thuận đình chiến vào nửa đêm. |
| ngừng bắn | trung tính, quân sự; tạm thời, thực địa Ví dụ: Sau đàm phán, hai bên ngừng bắn vô thời hạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về chính trị, lịch sử hoặc quan hệ quốc tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo kịch tính hoặc ẩn dụ trong tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực quan hệ quốc tế và lịch sử quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và trang trọng.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các sự kiện lịch sử hoặc tình huống chính trị cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chiến tranh hoặc xung đột quốc tế.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ xung đột khác như "xung đột" hay "tranh chấp".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là đang nói về chiến tranh thực sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quốc gia tuyên chiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ quốc gia hoặc tổ chức, ví dụ: "tuyên chiến với nước X".





