Tương thân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; kết hợp hạn chế) Có tình cảm thân yêu, gắn bó với nhau.
Ví dụ: Vợ chồng tương thân, dựa vào nhau qua những ngày khó.
Nghĩa: (cũ; kết hợp hạn chế) Có tình cảm thân yêu, gắn bó với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn bè trong lớp tương thân, chia nhau chiếc ô khi mưa.
  • Chị em trong nhà tương thân, nhường phần ngon cho nhau.
  • Láng giềng tương thân, cùng quét sân ngõ sạch sẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn tương thân, luôn bênh vực nhau khi gặp rắc rối ở trường.
  • Hai lớp cạnh tranh nhưng vẫn tương thân, mượn đồ dùng cho nhau mỗi khi cần.
  • Đội bóng thua trận mà vẫn tương thân, động viên nhau sau giờ tập.
3
Người trưởng thành
  • Vợ chồng tương thân, dựa vào nhau qua những ngày khó.
  • Những người bạn cũ vẫn tương thân, nhắc một câu là sẵn lòng giúp.
  • Trong cơn biến cố, người ta mới hiểu thế nào là tương thân mà giữ nhau lại.
  • Giữa phố xá lạnh lẽo, một lời hỏi han cũng đủ gọi dậy cái nghĩa tương thân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; kết hợp hạn chế) Có tình cảm thân yêu, gắn bó với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tương thân sắc thái cổ, trang trọng; mức độ vừa–mạnh; thường đi đôi với “tương ái/tương trợ/tương ái tương thân” Ví dụ: Vợ chồng tương thân, dựa vào nhau qua những ngày khó.
thương mến trung tính, ấm áp; mức độ vừa; khẩu ngữ–viết Ví dụ: Họ thương mến, tương thân qua bao năm tháng.
gắn bó trung tính; mức độ mạnh về sự kết nối; văn viết–khẩu ngữ Ví dụ: Làng xóm gắn bó, tương thân lúc hoạn nạn.
đùm bọc ấm áp, nghiêng về che chở; mức độ vừa; khẩu ngữ dân gian Ví dụ: Bà con đùm bọc, tương thân khi khó khăn.
xa cách trung tính, hơi lạnh; mức độ vừa; văn viết–khẩu ngữ Ví dụ: Quan hệ ngày càng xa cách, hết còn tương thân.
lạnh nhạt lạnh lùng; mức độ vừa; khẩu ngữ–viết Ví dụ: Đối đãi lạnh nhạt, không còn tương thân như trước.
thờ ơ lạnh lùng; mức độ nhẹ–vừa; khẩu ngữ Ví dụ: Ai nấy thờ ơ, chẳng còn tương thân tương ái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc mang tính chất truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển, gợi nhớ về tình cảm gắn bó trong quá khứ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tình cảm gắn bó, thân thiết giữa các cá nhân.
  • Phong cách cổ điển, trang trọng, thường xuất hiện trong văn học hoặc các tác phẩm nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gắn bó, thân thiết trong bối cảnh cổ điển hoặc truyền thống.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc các văn bản không mang tính chất lịch sử.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ cổ khác để tạo sự hài hòa trong văn bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự như "thân thiết" hoặc "gắn bó".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai phong cách.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố văn hóa hoặc lịch sử phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ tương thân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "bạn bè tương thân".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...