Tức trực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có mặt thường xuyên ở bên cạnh để trông nom hoặc sẵn sàng làm việc gì.
Ví dụ:
Cô điều dưỡng tức trực bên bệnh nhân cả đêm.
Nghĩa: Có mặt thường xuyên ở bên cạnh để trông nom hoặc sẵn sàng làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo cứ tức trực bên nôi, canh em bé ngủ.
- Mẹ tức trực ngoài cửa lớp, chờ con tan học.
- Chú bảo vệ tức trực ở cổng trường suốt giờ học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Y tá tức trực ngoài phòng bệnh, chỉ cần gọi là vào ngay.
- Bạn lớp trưởng tức trực ở sân trường để phân công dọn vệ sinh.
- Anh em tôi thay nhau tức trực bên giường bà ngoại những ngày trở trời.
3
Người trưởng thành
- Cô điều dưỡng tức trực bên bệnh nhân cả đêm.
- Những đêm cao điểm, đội cứu hộ tức trực ở trạm, nghe còi là lao đi.
- Anh bảo an tức trực dọc hành lang, mắt không rời khu vực nhạy cảm.
- Tôi tức trực cạnh cha, chỉ mong kịp nắm tay ông khi cơn đau ập tới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có mặt thường xuyên ở bên cạnh để trông nom hoặc sẵn sàng làm việc gì.
Từ đồng nghĩa:
túc trực
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tức trực | Trang trọng, diễn tả sự có mặt liên tục và sẵn sàng thực hiện nhiệm vụ, thường mang tính chất công việc hoặc trách nhiệm. Ví dụ: Cô điều dưỡng tức trực bên bệnh nhân cả đêm. |
| túc trực | Trung tính, trang trọng, diễn tả sự có mặt liên tục để thực hiện nhiệm vụ. Ví dụ: Bác sĩ túc trực 24/24 tại bệnh viện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo công việc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y tế, quân đội hoặc các ngành cần sự giám sát liên tục.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc và trách nhiệm.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả sự có mặt liên tục và sẵn sàng hành động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các công việc đòi hỏi sự giám sát hoặc sẵn sàng ứng phó.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự có mặt đơn thuần như "có mặt".
- Khác biệt với "trực ban" ở chỗ nhấn mạnh sự sẵn sàng hành động.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trách nhiệm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tức trực bên giường bệnh."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc địa điểm, ví dụ: "bên giường bệnh", "tại văn phòng".






Danh sách bình luận