Tư thục

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(thường nói trường tư thục). (cũ). Trường học do tư nhân mở; trường tư.
Ví dụ: Con tôi đang học ở một tư thục trong quận.
Nghĩa: (thường nói trường tư thục). (cũ). Trường học do tư nhân mở; trường tư.
1
Học sinh tiểu học
  • Con bé hàng xóm mới chuyển sang học ở một trường tư thục gần nhà.
  • Trường tư thục trên phố có sân chơi rộng và nhiều cây xanh.
  • Cô giáo kể rằng tư thục của cô có lớp vẽ rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan chọn một tư thục vì sĩ số lớp ít, thầy cô kèm sát hơn.
  • Ông chủ tịch hội phụ huynh giới thiệu một tư thục có thế mạnh về ngoại ngữ.
  • Giữa năm, Nam chuyển từ trường công sang một tư thục để phù hợp cách học của mình.
3
Người trưởng thành
  • Con tôi đang học ở một tư thục trong quận.
  • Người ta bảo tư thục linh hoạt chương trình, nhưng học phí là cả một câu chuyện khác.
  • Tôi từng dạy ở một tư thục nhỏ, nơi tiếng chuông vào lớp nghe như lời chào nồng ấm.
  • Khi cân nhắc giữa công lập và tư thục, tôi nghĩ nhiều đến giá trị phù hợp hơn là danh tiếng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường nói trường tư thục). (cũ). Trường học do tư nhân mở; trường tư.
Từ đồng nghĩa:
trường tư
Từ trái nghĩa:
trường công
Từ Cách sử dụng
tư thục trung tính, sắc thái lịch sử/cũ, dùng trong ngữ cảnh giáo dục Ví dụ: Con tôi đang học ở một tư thục trong quận.
trường tư trung tính, hiện hành hơn, phổ biến Ví dụ: Anh ấy học trường tư, không phải công lập.
trường công trung tính, phổ biến Ví dụ: Cô ấy chọn học trường công vì học phí thấp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loại hình trường học, đặc biệt khi so sánh với trường công lập.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến giáo dục, chính sách giáo dục hoặc các bài viết phân tích về hệ thống giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu giáo dục, nghiên cứu về hệ thống giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức.
  • Thuộc về ngữ cảnh giáo dục, không mang tính nghệ thuật hay sáng tạo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân biệt giữa trường tư và trường công trong các cuộc thảo luận về giáo dục.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục hoặc khi không cần thiết phải phân biệt loại hình trường học.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể dùng "trường tư" như một từ đồng nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loại hình trường học khác như "trường công lập".
  • Khác biệt với "trường công" ở chỗ "tư thục" nhấn mạnh vào yếu tố tư nhân quản lý.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh giáo dục và sự phân biệt với các loại hình trường học khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'trường', có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'trường tư thục'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ loại hình giáo dục như 'trường', 'học viện'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...