Dân lập
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Do dân ở địa phương lập ra và đài thọ các khoản chi phí.
Ví dụ:
Trạm y tế dân lập này do bà con góp sức dựng lên.
Nghĩa: Do dân ở địa phương lập ra và đài thọ các khoản chi phí.
1
Học sinh tiểu học
- Trường mẫu giáo dân lập ở xóm em do bố mẹ học sinh cùng góp tiền mở.
- Thư viện dân lập trong làng cho mọi người mượn sách miễn phí.
- Nhà văn hóa dân lập tổ chức lớp vẽ cho trẻ em vào buổi chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ bóng đá dân lập của phường hoạt động nhờ người dân đóng góp đều đặn.
- Phòng đọc dân lập bên bờ sông mở cửa tối nào cũng sáng đèn cho học sinh học bài.
- Bảo tàng nhỏ dân lập do một bác trong khu sưu tầm và cộng đồng chung tay duy trì.
3
Người trưởng thành
- Trạm y tế dân lập này do bà con góp sức dựng lên.
- Quỹ học bổng dân lập của thị trấn giúp nhiều em tiếp tục đi học dù gia đình khó khăn.
- Nhà hát nhỏ dân lập sống được nhờ vé khán giả và sự ủng hộ của cư dân quanh chợ.
- Trường dạy nghề dân lập ở ngoại ô linh hoạt mở lớp theo nhu cầu lao động của địa phương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Do dân ở địa phương lập ra và đài thọ các khoản chi phí.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dân lập | Trung tính, dùng để chỉ các tổ chức, cơ sở được cộng đồng địa phương thành lập và duy trì. Ví dụ: Trạm y tế dân lập này do bà con góp sức dựng lên. |
| tư thục | Trung tính, dùng để chỉ các cơ sở do tư nhân hoặc tổ chức không thuộc nhà nước thành lập và điều hành. Ví dụ: Nhiều trường tư thục có chương trình đào tạo quốc tế. |
| công lập | Trung tính, dùng để chỉ các cơ sở do nhà nước thành lập và điều hành. Ví dụ: Học sinh trường công lập thường có học phí thấp hơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tổ chức, trường học do dân lập ra.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản về giáo dục, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính tự chủ, độc lập của cộng đồng dân cư.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn nhấn mạnh nguồn gốc và sự tự quản của một tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tổ chức, cơ sở do dân lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'tư nhân' nhưng 'dân lập' nhấn mạnh vào sự tham gia của cộng đồng.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các tổ chức do nhà nước thành lập.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trường dân lập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, ví dụ: "trường", "bệnh viện".






Danh sách bình luận