Tứ thư
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bốn bộ sách được coi là kinh điển của nho giáo: Đại học, Trung dung, Luận ngữ và Mạnh Tử (nói tổng quát).
Ví dụ:
Tứ thư là bốn kinh điển nền tảng của Nho giáo.
Nghĩa: Bốn bộ sách được coi là kinh điển của nho giáo: Đại học, Trung dung, Luận ngữ và Mạnh Tử (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Tủ sách của ông ngoại có bộ tứ thư bọc vải rất cẩn thận.
- Cô giáo kể rằng tứ thư là bốn cuốn sách quan trọng của Nho giáo.
- Ông nội nói đọc tứ thư để học làm người lễ phép.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Nam tìm hiểu tứ thư để làm bài thuyết trình về văn hóa Á Đông.
- Thầy dặn: muốn hiểu Nho giáo, phải đọc từ tứ thư trước rồi mới tới các sách khác.
- Trong thư viện, bộ tứ thư cũ ngả màu giấy mà vẫn toát lên vẻ trang trọng.
3
Người trưởng thành
- Tứ thư là bốn kinh điển nền tảng của Nho giáo.
- Nhiều người mượn tứ thư như chiếc gương cổ soi lại cách mình cư xử hôm nay.
- Trong phòng làm việc, bản dịch tứ thư nằm cạnh sổ tay, nhắc tôi chậm lại trước mỗi quyết định.
- Đọc tứ thư không phải để thuộc lòng, mà để tập cách hỏi mình cho đúng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về văn hóa hoặc lịch sử.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, nghiên cứu về Nho giáo hoặc văn hóa Trung Quốc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được nhắc đến trong các tác phẩm văn học có chủ đề lịch sử hoặc triết học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu về triết học, văn hóa và lịch sử Á Đông.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và uyên bác, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất thông tin và giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến Nho giáo hoặc văn hóa Trung Quốc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến triết học hoặc văn hóa Á Đông.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ triết học khác để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong Nho giáo như "ngũ kinh".
- Khác biệt với các từ gần nghĩa ở chỗ "tứ thư" chỉ rõ bốn tác phẩm cụ thể.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa và lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bộ tứ thư", "sách tứ thư".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ khác như "bộ", "sách" hoặc các động từ như "đọc", "nghiên cứu".






Danh sách bình luận