Triết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Triết học (nói tắt).
Ví dụ: Tôi đăng ký lớp triết ở trường tối.
Nghĩa: Triết học (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan rất thích môn triết vì có nhiều câu hỏi hay về cuộc sống.
  • Thầy kể chuyện để chúng em hiểu triết nói về suy nghĩ đúng sai.
  • Em mở sách triết và học cách đặt câu hỏi vì sao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ triết, cô gợi ý chúng tôi nhìn một vấn đề từ nhiều góc độ.
  • Bạn Minh bảo triết giúp cậu bình tĩnh trước những lựa chọn khó.
  • Đọc triết, tôi thấy mình học cách tranh luận mà không cãi vã.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đăng ký lớp triết ở trường tối.
  • Nhờ học triết, tôi tập thói quen hoài nghi trước những điều tưởng như hiển nhiên.
  • Có hôm ngồi quán cà phê, chúng tôi bàn triết đến tận khuya, mỗi người một cách nghĩ.
  • Tôi tìm đến triết khi mệt mỏi, như tìm chiếc la bàn để sắp lại ý nghĩ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Triết học (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
triết Rút gọn, thân mật (trong ngữ cảnh học thuật), trung tính. Ví dụ: Tôi đăng ký lớp triết ở trường tối.
triết học Trung tính, trang trọng, học thuật, là dạng đầy đủ của từ rút gọn. Ví dụ: Anh ấy đang theo học ngành Triết học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện giữa những người có kiến thức về triết học.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường dùng đầy đủ là "triết học".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm có chủ đề liên quan đến triết học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các cuộc thảo luận chuyên sâu về triết học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và nghiêm túc khi thảo luận về các vấn đề triết học.
  • Thường thuộc phong cách học thuật hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi người nghe hoặc người đọc có kiến thức về triết học để tránh hiểu lầm.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến triết học để tránh gây nhầm lẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác có âm tương tự nhưng nghĩa khác.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "môn triết", "giáo trình triết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ khác ("triết học"), tính từ ("triết sâu sắc"), hoặc động từ ("nghiên cứu triết").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...