Tứ thời

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bốn mùa, suốt cả năm.
Ví dụ: Quán cà phê này phục vụ tứ thời, chẳng nghỉ ngày nào.
Nghĩa: Bốn mùa, suốt cả năm.
1
Học sinh tiểu học
  • Vườn nhà bà nở hoa tứ thời, cứ mùa nào cũng có hoa.
  • Quán chè này bán tứ thời, ngày nào đi học về con cũng ghé được.
  • Ở quê em, gió tứ thời thổi mát, ruộng lúc nào cũng xanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán phở đầu ngõ mở cửa tứ thời, nên sáng nào tụi mình cũng hẹn nhau ở đó.
  • Vườn cam chăm tốt thì trái đậu tứ thời, mỗi mùa lại có vị khác.
  • Ở Đà Lạt, sương mù như khách tứ thời, đi rồi lại đến suốt năm.
3
Người trưởng thành
  • Quán cà phê này phục vụ tứ thời, chẳng nghỉ ngày nào.
  • Anh giữ thói quen chạy bộ tứ thời, mưa nắng gì cũng xỏ giày ra đường.
  • Ở phố cổ, tiếng rao như mạch ngầm tứ thời, nghe quen đến thành ký ức.
  • Nhà làm mắm truyền lửa tứ thời, mùi muối gió biển thấm vào từng thớ gỗ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bốn mùa, suốt cả năm.
Từ đồng nghĩa:
bốn mùa quanh năm suốt năm
Từ trái nghĩa:
một mùa theo mùa
Từ Cách sử dụng
tứ thời trung tính, hơi văn chương; dùng trong văn viết/biền văn cổ Ví dụ: Quán cà phê này phục vụ tứ thời, chẳng nghỉ ngày nào.
bốn mùa trung tính, thông dụng, khẩu ngữ–viết Ví dụ: Cây trái xanh tốt bốn mùa.
quanh năm trung tính, khẩu ngữ; thiên về nghĩa “suốt năm” Ví dụ: Mưa phùn quanh năm.
suốt năm trung tính, khẩu ngữ–viết; đồng giá trị thời lượng Ví dụ: Chợ mở cửa suốt năm.
một mùa trung tính, mô tả đối lập phạm vi thời gian Ví dụ: Loài hoa này chỉ nở một mùa.
theo mùa trung tính, hành chức đối lập với “suốt năm” Ví dụ: Quán chỉ bán theo mùa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn bản có tính chất trang trọng hoặc mô tả thiên nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh về sự tuần hoàn của thời gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liên tục, tuần hoàn của bốn mùa trong năm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mùa khác như "bốn mùa" nhưng "tứ thời" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'tứ thời xuân hạ thu đông'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ chỉ thời gian hoặc danh từ chỉ mùa, ví dụ: 'tứ thời bốn mùa'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...