Tử ngoại
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Thuộc về quang phổ tiếp cận với miền phổ mắt thường nhìn thấy được, về phía màu tím.
Ví dụ:
Ánh tử ngoại ở rìa quang phổ không nhìn thấy bằng mắt thường.
2.
danh từ
Tia tử ngoại (nói tắt).
Ví dụ:
Hôm nay tử ngoại ngoài trời rất gắt.
Nghĩa 1: Thuộc về quang phổ tiếp cận với miền phổ mắt thường nhìn thấy được, về phía màu tím.
1
Học sinh tiểu học
- Ánh sáng tử ngoại nằm sát phía màu tím trong cầu vồng.
- Da phải che chắn khi làm thí nghiệm với đèn tử ngoại.
- Cô giáo chiếu đèn tử ngoại để thấy mực đặc biệt hiện lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong quang phổ, vùng tử ngoại đứng ngay sau màu tím mà mắt thường khó nhận ra.
- Kính hiển vi dùng nguồn sáng tử ngoại để làm nổi bật chi tiết rất nhỏ.
- Thẻ căn cước có hình ẩn chỉ hiện dưới ánh tử ngoại, giúp chống làm giả.
3
Người trưởng thành
- Ánh tử ngoại ở rìa quang phổ không nhìn thấy bằng mắt thường.
- Những biển quảng cáo dùng lớp phủ phản quang, chỉ rực lên khi gặp tử ngoại.
- Trong phòng thí nghiệm, đèn tử ngoại kẻ đường ranh rõ rệt giữa cái hiện và cái ẩn.
- Ranh giới tử ngoại giống một lời thì thầm của ánh sáng: có đó, nhưng không để nhìn thấy.
Nghĩa 2: Tia tử ngoại (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Tử ngoại có thể làm đèn huỳnh quang phát sáng.
- Chúng ta đội mũ để tránh tử ngoại làm rát da.
- Máy khử trùng dùng tử ngoại để diệt vi khuẩn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vào trưa nắng, tử ngoại mạnh nên cần bôi kem chống nắng.
- Kính râm loại tốt chặn được phần lớn tử ngoại có hại cho mắt.
- Trong sinh học, tử ngoại có thể làm biến đổi ADN nếu chiếu quá lâu.
3
Người trưởng thành
- Hôm nay tử ngoại ngoài trời rất gắt.
- Đi biển không chuẩn bị, tôi về mới biết tử ngoại kiệt sức da thịt đến thế.
- Nhà kính có lớp phủ lọc tử ngoại, cây đỡ cháy lá mà vẫn đủ ánh sáng.
- Có những vết mực chỉ chịu thú nhận sự thật trước tử ngoại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thuộc về quang phổ tiếp cận với miền phổ mắt thường nhìn thấy được, về phía màu tím.
Từ đồng nghĩa:
cực tím
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tử ngoại | khoa học, trung tính, trang trọng nhẹ Ví dụ: Ánh tử ngoại ở rìa quang phổ không nhìn thấy bằng mắt thường. |
| cực tím | khoa học, trung tính; tính chất/quang phổ gần tím Ví dụ: bức xạ cực tím |
| hồng ngoại | khoa học, trung tính; đối lập phổ với tử ngoại Ví dụ: bộ lọc hồng ngoại |
Nghĩa 2: Tia tử ngoại (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
tia uv
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tử ngoại | khoa học, trung tính, trang trọng nhẹ Ví dụ: Hôm nay tử ngoại ngoài trời rất gắt. |
| tia uv | khoa học, viết tắt; khẩu ngữ kỹ thuật Ví dụ: Kính này chặn tia UV. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu liên quan đến vật lý, hóa học và y học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, nghiên cứu khoa học về quang học, y học và công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng quang học hoặc trong nghiên cứu khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi người nghe có kiến thức chuyên môn liên quan.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ khoa học khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong quang học nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tia cực tím" ở chỗ "tử ngoại" có thể chỉ cả vùng quang phổ, không chỉ riêng tia.
- Cần chú ý khi dịch sang ngôn ngữ khác để đảm bảo chính xác về mặt khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tử ngoại" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ cho danh từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tử ngoại" là từ ghép Hán-Việt, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tử ngoại" thường đứng ở đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: "tia tử ngoại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "tử ngoại" thường kết hợp với động từ hoặc tính từ. Khi là tính từ, nó kết hợp với danh từ, ví dụ: "ánh sáng tử ngoại".






Danh sách bình luận