Từ hàn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Giấy tờ.
Ví dụ:
Bà lão nói gọn: “Không có hàn thì không giải quyết.”
Nghĩa: (cũ). Giấy tờ.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy bảo nộp đủ hàn mới cho về.
- Ông đồ mở rương, lấy hàn ra xem.
- Cô thủ thư giữ hàn cẩn thận trong bìa cứng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cụ từ nhắc tôi chớ làm rách hàn của đình làng.
- Trong tập hàn cũ, nét mực đã nhòe theo năm tháng.
- Anh lý trưởng đòi xem hàn trước khi đóng dấu.
3
Người trưởng thành
- Bà lão nói gọn: “Không có hàn thì không giải quyết.”
- Giữa mớ hàn vàng úa, tôi tìm thấy một lá đơn viết tay run rẩy.
- Ông đội sổ cất hàn vào hòm gỗ, như cất một mảnh đời của dân làng.
- Trên bàn gỗ lim, chồng hàn nằm im, mùi mực tàu phảng phất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Giấy tờ.
Từ trái nghĩa:
khẩu truyền
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| từ hàn | Cổ, trang trọng nhẹ; trung tính cảm xúc; phạm vi lịch sử-văn chương Ví dụ: Bà lão nói gọn: “Không có hàn thì không giải quyết.” |
| văn thư | trung tính, hành chính; mức độ trang trọng Ví dụ: Nộp đầy đủ văn thư theo yêu cầu. |
| giấy tờ | trung tính, thông dụng; mức độ bao quát Ví dụ: Mang đủ giấy tờ khi làm thủ tục. |
| khẩu truyền | cổ, văn chương; đối lập hình thức văn bản – truyền miệng Ví dụ: Việc ấy chỉ khẩu truyền, không có hàn nào lưu lại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để tạo không khí cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "hàn" mang sắc thái cổ kính, thường gợi nhớ đến thời kỳ trước.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với văn chương cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc khi viết về các chủ đề lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản hành chính.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc nghiên cứu về ngôn ngữ học lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "hàn" trong các ngữ cảnh khác như "hàn gắn" hoặc "hàn quốc".
- Khác biệt với từ "giấy tờ" hiện đại ở chỗ "hàn" không còn được sử dụng phổ biến.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'hàn cũ', 'hàn quan trọng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cũ, quan trọng) hoặc động từ (kiểm tra, lưu trữ).






Danh sách bình luận