Từ chương
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Các thứ văn cổ như thơ, phú, từ, v.v. (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi sưu tầm vài bản từ chương để đọc cho vui tao nhã.
2.
danh từ
Lối văn chương phổ biến thời trước, chỉ coi trọng hình thức, kĩ xảo, không chú trọng nội dung, không thiết thực.
Ví dụ:
Đừng biến báo cáo thành một mớ từ chương.
Nghĩa 1: Các thứ văn cổ như thơ, phú, từ, v.v. (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Thầy đọc vài bài từ chương để chúng em nghe nhịp điệu xưa.
- Trong tủ sách nhà trường có một quyển tuyển tập từ chương cổ.
- Bạn Lan chép một đoạn từ chương vào vở để luyện đọc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở tiết Ngữ văn, cô giới thiệu từ chương đời Đường để chúng tôi thấy vẻ đẹp niêm luật.
- Tôi mượn thư viện một bộ từ chương cổ, đọc chậm mà thấy âm điệu rất trang trọng.
- Những câu đối treo ở đình làng cũng thuộc mảng từ chương, nghe trang nghiêm mà lạ tai.
3
Người trưởng thành
- Tôi sưu tầm vài bản từ chương để đọc cho vui tao nhã.
- Trong ánh đèn vàng, tiếng đọc từ chương vang lên như kéo quá khứ lại gần.
- Những bài từ chương ấy không phải để hiểu nhanh, mà để thưởng nhịp chữ và hơi thở cổ kính.
- Giữa bộn bề thời sự, mở một trang từ chương giúp tôi lắng xuống, như chạm vào nền văn hóa sâu xa.
Nghĩa 2: Lối văn chương phổ biến thời trước, chỉ coi trọng hình thức, kĩ xảo, không chú trọng nội dung, không thiết thực.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dặn chúng em viết thật lòng, đừng chạy theo từ chương bóng bẩy.
- Bài văn dài nhưng chỉ toàn từ chương, đọc xong không hiểu nói gì.
- Viết ít thôi nhưng có ý, chứ đừng thêm từ chương cho đẹp mà rỗng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Diễn văn nghe trau chuốt, song nhiều đoạn chỉ là từ chương, thiếu thông điệp rõ ràng.
- Bạn tôi chấm bài, bảo bài ấy câu chữ mượt mà mà toàn từ chương, không chạm vào vấn đề.
- Thầy nhắc: tránh lối viết từ chương, hãy để suy nghĩ thật dẫn dắt câu chữ.
3
Người trưởng thành
- Đừng biến báo cáo thành một mớ từ chương.
- Đôi khi người ta dùng từ chương để che đi sự thiếu vắng nội dung.
- Từ chương có thể làm hào nhoáng trang giấy, nhưng không thuyết phục được đời sống.
- Tôi thà đọc đoạn ngắn mà thật, còn hơn trăm câu từ chương bày biện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Các thứ văn cổ như thơ, phú, từ, v.v. (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
văn cổ cổ văn
Từ trái nghĩa:
tân văn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| từ chương | trung tính, phạm vi học thuật/cổ văn, hơi cổ Ví dụ: Tôi sưu tầm vài bản từ chương để đọc cho vui tao nhã. |
| văn cổ | trung tính, học thuật; bao quát thể loại xưa Ví dụ: Anh chuyên khảo cứu văn cổ đời Đường Tống. |
| cổ văn | trung tính, học thuật; thiên về phong cách thời trước Ví dụ: Bài này viết theo lối cổ văn Hán học. |
| tân văn | trung tính, học thuật; nhấn mạnh tính hiện đại/đổi mới Ví dụ: Phong trào tân văn cổ vũ văn thể gần gũi đời sống. |
Nghĩa 2: Lối văn chương phổ biến thời trước, chỉ coi trọng hình thức, kĩ xảo, không chú trọng nội dung, không thiết thực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật hoặc phê bình văn học để chỉ một phong cách văn chương cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để mô tả hoặc phê phán một phong cách viết chú trọng hình thức hơn nội dung.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái phê phán khi nói về văn chương chỉ chú trọng hình thức.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc phê bình.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hoặc mô tả một phong cách văn chương cổ điển.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh đến hình thức văn chương.
- Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử văn học hoặc phê bình văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phong cách văn chương khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng để chỉ các tác phẩm hiện đại trừ khi có ý phê phán rõ ràng.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chương", "chương này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, vài), và các động từ (viết, đọc).






Danh sách bình luận