Cổ văn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Văn cổ Trung Quốc, viết bằng văn ngôn.
Ví dụ:
Thư viện có một mục riêng dành cho cổ văn.
Nghĩa: Văn cổ Trung Quốc, viết bằng văn ngôn.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo cho chúng mình xem một đoạn cổ văn rất ngắn.
- Bạn Minh sưu tầm một bài cổ văn để kể trong giờ sinh hoạt lớp.
- Em thấy chữ trong cổ văn khác hẳn cách viết bây giờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy dạy rằng đọc cổ văn giúp hiểu tư tưởng xưa và cách dùng chữ Hán.
- Trong câu lạc bộ tiếng Trung, bọn mình thử dịch một câu cổ văn sang tiếng Việt.
- Nhiều điển tích trong thơ Đường đều xuất phát từ cổ văn, nên đọc có cảm giác mở ra cả một thời đại.
3
Người trưởng thành
- Thư viện có một mục riêng dành cho cổ văn.
- Khi lần giở cổ văn, ta nghe rõ tiếng nói của những triều đại đã lùi xa.
- Dịch cổ văn không chỉ là chuyển ngữ, mà còn là đối thoại với khuôn phép của quá khứ.
- Giữa dòng chữ văn ngôn khúc chiết, những chuẩn mực đạo lý hiện lên vừa nghiêm cẩn vừa nhân hậu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Văn cổ Trung Quốc, viết bằng văn ngôn.
Từ đồng nghĩa:
văn cổ văn ngôn
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cổ văn | trung tính, học thuật; phạm vi chuyên ngành Hán học; phong cách trang trọng Ví dụ: Thư viện có một mục riêng dành cho cổ văn. |
| văn cổ | trung tính, học thuật; dùng trong nghiên cứu Hán học Ví dụ: Chuyên khảo này phân tích đặc điểm cú pháp của văn cổ. |
| văn ngôn | trang trọng, học thuật; nhấn vào ngôn ngữ viết cổ điển Ví dụ: Bài chiếu này được soạn bằng văn ngôn đời Hán. |
| bạch thoại | trung tính, học thuật; đối lập với văn ngôn cổ điển Ví dụ: Bản dịch bạch thoại giúp người mới học dễ hiểu hơn so với cổ văn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật về văn học cổ điển hoặc nghiên cứu lịch sử văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm nghiên cứu hoặc phê bình văn học cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu văn học, ngôn ngữ học và lịch sử văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và học thuật, thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nghiên cứu hoặc giảng dạy về văn học cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về văn học cổ điển Trung Quốc hoặc khi nghiên cứu về văn ngôn.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến văn học hoặc lịch sử văn hóa.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác trong nghiên cứu văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác liên quan đến văn học cổ điển.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các loại văn bản khác.
- Hiểu rõ sự khác biệt giữa 'cổ văn' và các thể loại văn học khác để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cổ văn Trung Quốc'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác, ví dụ: 'cổ văn hay', 'cổ văn Trung Quốc'.






Danh sách bình luận