Tư bản
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Giá trị mang lại cho kẻ chiếm hữu nó giá trị thặng dư, có được bằng cách bóc lột lao động làm thuê.
Ví dụ:
Tư bản là giá trị tạo ra giá trị thặng dư thông qua lao động làm thuê.
2.
danh từ
Người chiếm hữu tư bản, bóc lột lao động làm thuê, trong quan hệ với lao động làm thuê (nói khái quát).
Ví dụ:
Nhà tư bản là kẻ sở hữu vốn và bóc lột lao động làm thuê.
3.
tính từ
Tư bản chủ nghĩa (nói tắt).
Ví dụ:
Nền kinh tế tư bản đề cao sở hữu tư nhân và lợi nhuận.
Nghĩa 1: Giá trị mang lại cho kẻ chiếm hữu nó giá trị thặng dư, có được bằng cách bóc lột lao động làm thuê.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà máy dùng tư bản để mua máy móc và thuê công nhân làm việc.
- Ông chủ có nhiều tư bản nên mở rộng xưởng rất nhanh.
- Nhờ tư bản, người sở hữu kiếm thêm tiền từ công sức người làm thuê.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tư bản ở đây là số tiền và máy móc giúp ông chủ tạo thêm lợi nhuận từ lao động thuê.
- Khi tư bản tăng, chủ xưởng có thể đẩy mạnh sản xuất và thu nhiều giá trị thặng dư hơn.
- Sách nói tư bản sinh lời vì sức lao động của công nhân bị mua rẻ hơn giá trị họ tạo ra.
3
Người trưởng thành
- Tư bản là giá trị tạo ra giá trị thặng dư thông qua lao động làm thuê.
- Dòng tiền đổ vào dây chuyền mới biến thành tư bản sinh lời, còn lương công nhân vẫn bị ghìm ở mức thấp.
- Khi tư bản chi phối sản xuất, quyền định đoạt thời gian và sức lực của người làm thuê thuộc về kẻ sở hữu.
- Tư bản không chỉ là tiền; nó là quan hệ khiến lợi nhuận nảy sinh từ phần lao động không được trả công.
Nghĩa 2: Người chiếm hữu tư bản, bóc lột lao động làm thuê, trong quan hệ với lao động làm thuê (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ông chủ tư bản trả lương cho công nhân nhưng giữ phần lãi cho mình.
- Người tư bản thuê nhiều người làm việc trong xưởng của ông ta.
- Cô kể chuyện về một nhà tư bản luôn muốn tăng lợi nhuận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà tư bản dùng quyền sở hữu để điều khiển nhịp làm việc của công nhân.
- Trong truyện, người tư bản chỉ nhìn thấy lợi nhuận mà quên đi đời sống của người làm thuê.
- Họ gọi ông chủ mỏ là tư bản vì ông ta nắm vốn và chi phối lao động.
3
Người trưởng thành
- Nhà tư bản là kẻ sở hữu vốn và bóc lột lao động làm thuê.
- Trước mặt công nhân, người tư bản nói về năng suất; sau lưng họ, ông ta tính phần giá trị thặng dư.
- Có lúc nhà tư bản mang gương mặt tử tế, nhưng bàn tay vẫn nắm chặt hợp đồng và mức lương tối thiểu.
- Người tư bản có thể tài trợ một buổi từ thiện, song quỹ lương vẫn bị siết, và ca làm vẫn kéo dài.
Nghĩa 3: Tư bản chủ nghĩa (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Đó là một nước tư bản nổi tiếng với nhiều nhà máy.
- Thành phố kiểu tư bản có nhiều tòa nhà cao và khu thương mại.
- Bộ phim kể về xã hội tư bản với nhịp sống rất nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lịch sử, nhiều nước tư bản mở rộng thị trường ra khắp thế giới.
- Mô hình tư bản nhấn mạnh lợi nhuận và cạnh tranh giữa các doanh nghiệp.
- Tác giả miêu tả đời sống tư bản với khoảng cách giàu nghèo rõ rệt.
3
Người trưởng thành
- Nền kinh tế tư bản đề cao sở hữu tư nhân và lợi nhuận.
- Trong thời đại tư bản, hàng hóa nói chuyện thay người, và giá cả dẫn dắt hành vi.
- Một thành phố tư bản phô bày ánh sáng của các trung tâm thương mại và bóng tối của khu lao động.
- Khi chu kỳ tư bản quay nhanh, con người dễ trở thành phụ kiện trong guồng sản xuất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc thảo luận về kinh tế hoặc chính trị.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về kinh tế, chính trị, đặc biệt là khi thảo luận về hệ thống kinh tế tư bản chủ nghĩa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm phê phán xã hội hoặc kinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế học, tài chính và các ngành liên quan đến quản lý kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm của người sử dụng.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề kinh tế, chính trị hoặc xã hội liên quan đến hệ thống tư bản chủ nghĩa.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc chính trị để tránh gây hiểu nhầm.
- Có thể thay thế bằng "tư bản chủ nghĩa" khi cần nhấn mạnh hệ thống kinh tế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "tư bản" và "tư bản chủ nghĩa"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "tư sản" ở chỗ "tư bản" thường chỉ hệ thống kinh tế, trong khi "tư sản" chỉ tầng lớp xã hội.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh kinh tế và chính trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tư bản lớn", "tư bản nước ngoài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (tích lũy, đầu tư), và các danh từ khác (chủ nghĩa, thị trường).





